So sánh tiền ảo Energi (NRG) và Lendingblock (LND)

So sánh Energi (NRG) và Lendingblock (LND) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Energi (NRG)

Giá Energi (NRG) hôm nay là 0.0487064530 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Energi (NRG) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-2.93%). Trong tuần vừa qua, giá NRG đã giảm 0%.

Trong 24 giờ qua, giá Energi (NRG) đạt mức cao nhất là $0.1375195886giá thấp nhất là $0.0487064530. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0888131356.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 234,474 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 4,138,862 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Lendingblock (LND)

Giá Lendingblock (LND) hôm nay là 0.0008809327 USD (cập nhật lúc 01:08:00 2022/08/30). Giá Lendingblock (LND) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-2.93%). Trong tuần vừa qua, giá LND đã tăng 0%.

Trong 24 giờ qua, giá Lendingblock (LND) đạt mức cao nhất là $0.0008809327giá thấp nhất là $0.0008809327. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000000.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 0 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 839,970 USD.

So sánh giá Energi (NRG) và Lendingblock (LND)

Energi Energi (NRG)Lendingblock Lendingblock (LND)
Xếp hạng#1502#1506
Giá$0.0487064530$0.0008809327
Giá (24h) $-0.1425183030
-2.93%
$0.0000000000
0.00%
Giá thấp / cao 24h$0.0487064530
$0.1375195886
$0.0008809327
$0.0008809327
Khối lượng giao dịch 24h234,4740
Vốn hóa$4,138,862$880,933
Giao dịch / Vốn hóa10.9535
Chiếm thị phần0.0001%0.0001%
Tổng lưu hành4,138,862 NRG839,970 LND
Tổng cung4,138,862 NRG839,970 LND
Tổng cung tối đa- NRG- LND
Tỷ lệ lưu hành100%95.35%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Energi (NRG) và Lendingblock (LND)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Energi (NRG) và Lendingblock (LND)