So sánh tiền ảo Ethereum Name Service (ENS) và Tezos (XTZ)

So sánh Ethereum Name Service (ENS) và Tezos (XTZ) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Ethereum Name Service (ENS)

Giá Ethereum Name Service (ENS) hôm nay là 32.05 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Ethereum Name Service (ENS) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (4.96%). Trong tuần vừa qua, giá ENS đã giảm -7.51%.

Trong 24 giờ qua, giá Ethereum Name Service (ENS) đạt mức cao nhất là $34.7311217269giá thấp nhất là $13.2525335699. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $21.4785881570.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 102,298,260 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 1,134,908,884 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Tezos (XTZ)

Giá Tezos (XTZ) hôm nay là 1.09 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Tezos (XTZ) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (4.96%). Trong tuần vừa qua, giá XTZ đã giảm -7.51%.

Trong 24 giờ qua, giá Tezos (XTZ) đạt mức cao nhất là $1.2244066420giá thấp nhất là $0.8705447339. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.3538619081.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 45,135,917 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 1,124,626,690 USD.

So sánh giá Ethereum Name Service (ENS) và Tezos (XTZ)

Ethereum Name Service Ethereum Name Service (ENS)Tezos Tezos (XTZ)
Xếp hạng#81#82
Giá$32.05$1.09
Giá (24h) $159.1072318469
4.96%
$7.0059726068
6.40%
Giá thấp / cao 24h$13.2525335699
$34.7311217269
$0.8705447339
$1.2244066420
Khối lượng giao dịch 24h102,298,26045,135,917
Vốn hóa$3,204,882,154$1,146,876,589
Giao dịch / Vốn hóa0.354120.9806
Chiếm thị phần0.0324%0.0321%
Tổng lưu hành1,134,908,884 ENS1,124,626,690 XTZ
Tổng cung1,134,908,884 ENS1,124,626,690 XTZ
Tổng cung tối đa- ENS- XTZ
Tỷ lệ lưu hành35.41%98.06%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Ethereum Name Service (ENS) và Tezos (XTZ)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Ethereum Name Service (ENS) và Tezos (XTZ)