So sánh tiền ảo Ethereum Stake (ETHYS) và Forward Protocol (FORWARD)

So sánh Ethereum Stake (ETHYS) và Forward Protocol (FORWARD) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Ethereum Stake (ETHYS)

Giá Ethereum Stake (ETHYS) hôm nay là 1.82 USD (cập nhật lúc 01:12:00 2022/10/17). Giá Ethereum Stake (ETHYS) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.00%). Trong tuần vừa qua, giá ETHYS đã giảm -5.65%.

Trong 24 giờ qua, giá Ethereum Stake (ETHYS) đạt mức cao nhất là $1.8187886432giá thấp nhất là $1.8187886432. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000000.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 0 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 363,758 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Forward Protocol (FORWARD)

Giá Forward Protocol (FORWARD) hôm nay là 0.0017259294 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Forward Protocol (FORWARD) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.00%). Trong tuần vừa qua, giá FORWARD đã giảm -5.65%.

Trong 24 giờ qua, giá Forward Protocol (FORWARD) đạt mức cao nhất là $0.0043973458giá thấp nhất là $0.0017259294. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0026714164.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 159,126 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 2,181,622 USD.

So sánh giá Ethereum Stake (ETHYS) và Forward Protocol (FORWARD)

Ethereum Stake Ethereum Stake (ETHYS)Forward Protocol Forward Protocol (FORWARD)
Xếp hạng#1739#1740
Giá$1.82$0.0017259294
Giá (24h) $0.0000000000
0.00%
$0.0009535510
0.55%
Giá thấp / cao 24h$1.8187886432
$1.8187886432
$0.0017259294
$0.0043973458
Khối lượng giao dịch 24h0159,126
Vốn hóa$909,394$8,629,647
Giao dịch / Vốn hóa0.40.25281
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành363,758 ETHYS2,181,622 FORWARD
Tổng cung363,758 ETHYS2,181,622 FORWARD
Tổng cung tối đa500,000 ETHYS5,000,000,000 FORWARD
Tỷ lệ lưu hành40%25.28%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Ethereum Stake (ETHYS) và Forward Protocol (FORWARD)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Ethereum Stake (ETHYS) và Forward Protocol (FORWARD)