So sánh tiền ảo Ethernity Chain (ERN) và EUR CoinVertible (EURCV)
So sánh Ethernity Chain (ERN) và EUR CoinVertible (EURCV) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo Ethernity Chain (ERN)
Giá Ethernity Chain (ERN) hôm nay là 1.79 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Ethernity Chain (ERN) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (5.09%). Trong tuần vừa qua, giá ERN đã giảm 0.99%.
Trong 24 giờ qua, giá Ethernity Chain (ERN) đạt mức cao nhất là $5.9545449395 và giá thấp nhất là $1.7917557694. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $4.1627891701.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 6,860,295 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 42,457,711 USD.
Tổng quan giá tiền ảo EUR CoinVertible (EURCV)
Giá EUR CoinVertible (EURCV) hôm nay là 1.05 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá EUR CoinVertible (EURCV) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (5.09%). Trong tuần vừa qua, giá EURCV đã tăng 0.99%.
Trong 24 giờ qua, giá EUR CoinVertible (EURCV) đạt mức cao nhất là $1.0464407385 và giá thấp nhất là $1.0309824388. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0154582997.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,703 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 42,276,703 USD.
So sánh giá Ethernity Chain (ERN) và EUR CoinVertible (EURCV)
| Xếp hạng | #679 | #680 |
|---|---|---|
| Giá | $1.79 | $1.05 |
| Giá (24h) |
$9.1149696018 5.09% |
$-0.1187557667 -0.11% |
| Giá thấp / cao 24h | $1.7917557694 $5.9545449395 | $1.0309824388 $1.0464407385 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 6,860,295 | 1,703 |
| Vốn hóa | $53,752,673 | $42,276,703 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0.78987 | 1 |
| Chiếm thị phần | 0.0012% | 0% |
| Tổng lưu hành | 42,457,711 ERN | 42,276,703 EURCV |
| Tổng cung | 42,457,711 ERN | 42,276,703 EURCV |
| Tổng cung tối đa | - ERN | - EURCV |
| Tỷ lệ lưu hành | 78.99% | 100% |