So sánh tiền ảo FaraLand (FARA) và Hedget (HGET)

So sánh FaraLand (FARA) và Hedget (HGET) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo FaraLand (FARA)

Giá FaraLand (FARA) hôm nay là 0.0045534957 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá FaraLand (FARA) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (4.23%). Trong tuần vừa qua, giá FARA đã giảm 11.71%.

Trong 24 giờ qua, giá FaraLand (FARA) đạt mức cao nhất là $0.0225708780giá thấp nhất là $0.0045534957. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0180173824.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 52,762 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 104,406 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Hedget (HGET)

Giá Hedget (HGET) hôm nay là 0.0580118284 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá Hedget (HGET) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (4.23%). Trong tuần vừa qua, giá HGET đã tăng 11.71%.

Trong 24 giờ qua, giá Hedget (HGET) đạt mức cao nhất là $0.0871407691giá thấp nhất là $0.0519236163. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0352171529.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 14 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 101,605 USD.

So sánh giá FaraLand (FARA) và Hedget (HGET)

FaraLand FaraLand (FARA)Hedget Hedget (HGET)
Xếp hạng#2677#2681
Giá$0.0045534957$0.0580118284
Giá (24h) $0.0192781798
4.23%
$-0.0049603327
-0.09%
Giá thấp / cao 24h$0.0045534957
$0.0225708780
$0.0519236163
$0.0871407691
Khối lượng giao dịch 24h52,76214
Vốn hóa$455,031$101,605
Giao dịch / Vốn hóa0.229451
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành104,406 FARA101,605 HGET
Tổng cung104,406 FARA101,605 HGET
Tổng cung tối đa- FARA- HGET
Tỷ lệ lưu hành22.94%100%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá FaraLand (FARA) và Hedget (HGET)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường FaraLand (FARA) và Hedget (HGET)