So sánh tiền ảo Farmsent (FARMS) và Solana ID (SOLID)

So sánh Farmsent (FARMS) và Solana ID (SOLID) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Farmsent (FARMS)

Giá Farmsent (FARMS) hôm nay là 0.0350002369 USD (cập nhật lúc 15:03:00 2024/05/22). Giá Farmsent (FARMS) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.13%). Trong tuần vừa qua, giá FARMS đã giảm -13.07%.

Trong 24 giờ qua, giá Farmsent (FARMS) đạt mức cao nhất là $0.0379533871giá thấp nhất là $0.0347664712. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0031869159.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 17,628 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Solana ID (SOLID)

Giá Solana ID (SOLID) hôm nay là 0.0251999803 USD (cập nhật lúc 16:58:00 2025/01/28). Giá Solana ID (SOLID) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.13%). Trong tuần vừa qua, giá SOLID đã giảm -13.07%.

Trong 24 giờ qua, giá Solana ID (SOLID) đạt mức cao nhất là $0.0310375191giá thấp nhất là $0.0251999803. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0058375388.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 21,574 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

So sánh giá Farmsent (FARMS) và Solana ID (SOLID)

Farmsent Farmsent (FARMS)Solana ID Solana ID (SOLID)
Xếp hạng#4965#4967
Giá$0.0350002369$0.0251999803
Giá (24h) $-0.0044597284
-0.13%
$0.0717398633
2.85%
Giá thấp / cao 24h$0.0347664712
$0.0379533871
$0.0251999803
$0.0310375191
Khối lượng giao dịch 24h17,62821,574
Vốn hóa$350,002,369$25,199,980
Giao dịch / Vốn hóa00
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành0 FARMS0 SOLID
Tổng cung0 FARMS0 SOLID
Tổng cung tối đa10,000,000,000 FARMS1,000,000,000 SOLID
Tỷ lệ lưu hành0%0%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Farmsent (FARMS) và Solana ID (SOLID)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Farmsent (FARMS) và Solana ID (SOLID)