So sánh tiền ảo FNCY (FNCY) và BABB (BAX)

So sánh FNCY (FNCY) và BABB (BAX) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo FNCY (FNCY)

Giá FNCY (FNCY) hôm nay là 0.0051051452 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá FNCY (FNCY) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.74%). Trong tuần vừa qua, giá FNCY đã giảm -3.68%.

Trong 24 giờ qua, giá FNCY (FNCY) đạt mức cao nhất là $0.0128767392giá thấp nhất là $0.0044546396. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0084220996.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 7,377 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 5,523,568 USD.

Tổng quan giá tiền ảo BABB (BAX)

Giá BABB (BAX) hôm nay là 0.0000723423 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá BABB (BAX) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.74%). Trong tuần vừa qua, giá BAX đã giảm -3.68%.

Trong 24 giờ qua, giá BABB (BAX) đạt mức cao nhất là $0.0001205144giá thấp nhất là $0.0000723423. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000481721.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 45,396 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 5,483,539 USD.

So sánh giá FNCY (FNCY) và BABB (BAX)

FNCY FNCY (FNCY)BABB BABB (BAX)
Xếp hạng#1409#1410
Giá$0.0051051452$0.0000723423
Giá (24h) $-0.0037643866
-0.74%
$0.0003067263
4.24%
Giá thấp / cao 24h$0.0044546396
$0.0128767392
$0.0000723423
$0.0001205144
Khối lượng giao dịch 24h7,37745,396
Vốn hóa$10,210,290$7,234,232
Giao dịch / Vốn hóa0.540980.758
Chiếm thị phần0%0.0002%
Tổng lưu hành5,523,568 FNCY5,483,539 BAX
Tổng cung5,523,568 FNCY5,483,539 BAX
Tổng cung tối đa2,000,000,000 FNCY100,000,000,000 BAX
Tỷ lệ lưu hành54.1%75.8%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá FNCY (FNCY) và BABB (BAX)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường FNCY (FNCY) và BABB (BAX)