So sánh tiền ảo GMX (GMX) và NEM (XEM)

So sánh GMX (GMX) và NEM (XEM) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo GMX (GMX)

Giá GMX (GMX) hôm nay là 20.94 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá GMX (GMX) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (2.26%). Trong tuần vừa qua, giá GMX đã giảm -0.52%.

Trong 24 giờ qua, giá GMX (GMX) đạt mức cao nhất là $33.8476298678giá thấp nhất là $20.9376887631. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $12.9099411047.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 27,725,304 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 208,298,341 USD.

Tổng quan giá tiền ảo NEM (XEM)

Giá NEM (XEM) hôm nay là 0.0230475408 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá NEM (XEM) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (2.26%). Trong tuần vừa qua, giá XEM đã giảm -0.52%.

Trong 24 giờ qua, giá NEM (XEM) đạt mức cao nhất là $0.0398597982giá thấp nhất là $0.0228596292. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0170001690.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 38,148,540 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 207,427,867 USD.

So sánh giá GMX (GMX) và NEM (XEM)

GMX GMX (GMX)NEM NEM (XEM)
Xếp hạng#275#277
Giá$20.94$0.0230475408
Giá (24h) $47.4231152697
2.26%
$0.0518999129
2.25%
Giá thấp / cao 24h$20.9376887631
$33.8476298678
$0.0228596292
$0.0398597982
Khối lượng giao dịch 24h27,725,30438,148,540
Vốn hóa$208,298,341$207,427,867
Giao dịch / Vốn hóa11
Chiếm thị phần0.006%0.0059%
Tổng lưu hành208,298,341 GMX207,427,867 XEM
Tổng cung208,298,341 GMX207,427,867 XEM
Tổng cung tối đa- GMX8,999,999,999 XEM
Tỷ lệ lưu hành100%100%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá GMX (GMX) và NEM (XEM)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường GMX (GMX) và NEM (XEM)