So sánh tiền ảo Gold DAO (GLDGOV) và Hermez Network (HEZ)

So sánh Gold DAO (GLDGOV) và Hermez Network (HEZ) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Gold DAO (GLDGOV)

Giá Gold DAO (GLDGOV) hôm nay là 0.0255394202 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Gold DAO (GLDGOV) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (3.52%). Trong tuần vừa qua, giá GLDGOV đã giảm 0.81%.

Trong 24 giờ qua, giá Gold DAO (GLDGOV) đạt mức cao nhất là $0.0743894571giá thấp nhất là $0.0251639455. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0492255116.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 11,280 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 17,895,946 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Hermez Network (HEZ)

Giá Hermez Network (HEZ) hôm nay là 3.80 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Hermez Network (HEZ) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (3.52%). Trong tuần vừa qua, giá HEZ đã tăng 0.81%.

Trong 24 giờ qua, giá Hermez Network (HEZ) đạt mức cao nhất là $4.3311544056giá thấp nhất là $3.7721855514. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.5589688541.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 29,227 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 17,873,629 USD.

So sánh giá Gold DAO (GLDGOV) và Hermez Network (HEZ)

Gold DAO Gold DAO (GLDGOV)Hermez Network Hermez Network (HEZ)
Xếp hạng#963#964
Giá$0.0255394202$3.80
Giá (24h) $0.0899524235
3.52%
$4.8475130333
1.27%
Giá thấp / cao 24h$0.0251639455
$0.0743894571
$3.7721855514
$4.3311544056
Khối lượng giao dịch 24h11,28029,227
Vốn hóa$25,438,784$380,289,975
Giao dịch / Vốn hóa0.703490.047
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành17,895,946 GLDGOV17,873,629 HEZ
Tổng cung17,895,946 GLDGOV17,873,629 HEZ
Tổng cung tối đa- GLDGOV100,000,000 HEZ
Tỷ lệ lưu hành70.35%4.7%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Gold DAO (GLDGOV) và Hermez Network (HEZ)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Gold DAO (GLDGOV) và Hermez Network (HEZ)