So sánh tiền ảo Grass (GRASS) và 1inch Network (1INCH)

So sánh Grass (GRASS) và 1inch Network (1INCH) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Grass (GRASS)

Giá Grass (GRASS) hôm nay là 1.84 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Grass (GRASS) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (5.22%). Trong tuần vừa qua, giá GRASS đã giảm -8.93%.

Trong 24 giờ qua, giá Grass (GRASS) đạt mức cao nhất là $2.0862641646giá thấp nhất là $1.7987514455. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.2875127191.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 40,689,647 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 447,669,782 USD.

Tổng quan giá tiền ảo 1inch Network (1INCH)

Giá 1inch Network (1INCH) hôm nay là 0.3051053979 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá 1inch Network (1INCH) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (5.22%). Trong tuần vừa qua, giá 1INCH đã giảm -8.93%.

Trong 24 giờ qua, giá 1inch Network (1INCH) đạt mức cao nhất là $0.4251509626giá thấp nhất là $0.3051053979. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.1200455647.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 29,597,851 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 426,709,622 USD.

So sánh giá Grass (GRASS) và 1inch Network (1INCH)

Grass Grass (GRASS)1inch Network 1inch Network (1INCH)
Xếp hạng#146#150
Giá$1.84$0.3051053979
Giá (24h) $9.5749372381
5.22%
$1.3541394998
4.44%
Giá thấp / cao 24h$1.7987514455
$2.0862641646
$0.3051053979
$0.4251509626
Khối lượng giao dịch 24h40,689,64729,597,851
Vốn hóa$1,835,426,151$457,658,097
Giao dịch / Vốn hóa0.243910.93238
Chiếm thị phần0.0128%0.0122%
Tổng lưu hành447,669,782 GRASS426,709,622 1INCH
Tổng cung447,669,782 GRASS426,709,622 1INCH
Tổng cung tối đa- GRASS- 1INCH
Tỷ lệ lưu hành24.39%93.24%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Grass (GRASS) và 1inch Network (1INCH)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Grass (GRASS) và 1inch Network (1INCH)