So sánh tiền ảo Groyper (GROYPER) và BBS Network (BBS)

So sánh Groyper (GROYPER) và BBS Network (BBS) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Groyper (GROYPER)

Giá Groyper (GROYPER) hôm nay là 0.0086541538 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá Groyper (GROYPER) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (5.63%). Trong tuần vừa qua, giá GROYPER đã giảm -36.84%.

Trong 24 giờ qua, giá Groyper (GROYPER) đạt mức cao nhất là $0.0107558262giá thấp nhất là $0.0086541538. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0021016725.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 8,825 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 804,836 USD.

Tổng quan giá tiền ảo BBS Network (BBS)

Giá BBS Network (BBS) hôm nay là 0.0147291266 USD (cập nhật lúc 16:50:00 2025/01/28). Giá BBS Network (BBS) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (5.63%). Trong tuần vừa qua, giá BBS đã giảm -36.84%.

Trong 24 giờ qua, giá BBS Network (BBS) đạt mức cao nhất là $0.0246495273giá thấp nhất là $0.0147291266. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0099204007.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 41 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 803,290 USD.

So sánh giá Groyper (GROYPER) và BBS Network (BBS)

Groyper Groyper (GROYPER)BBS Network BBS Network (BBS)
Xếp hạng#2087#2088
Giá$0.0086541538$0.0147291266
Giá (24h) $0.0487123839
5.63%
$0.0319882681
2.17%
Giá thấp / cao 24h$0.0086541538
$0.0107558262
$0.0147291266
$0.0246495273
Khối lượng giao dịch 24h8,82541
Vốn hóa$865,415$14,729,127
Giao dịch / Vốn hóa0.930.05454
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành804,836 GROYPER803,290 BBS
Tổng cung804,836 GROYPER803,290 BBS
Tổng cung tối đa100,000,000 GROYPER- BBS
Tỷ lệ lưu hành93%5.45%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Groyper (GROYPER) và BBS Network (BBS)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Groyper (GROYPER) và BBS Network (BBS)