So sánh tiền ảo Hatom (HTM) và ICB Network (ICBX)

So sánh Hatom (HTM) và ICB Network (ICBX) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Hatom (HTM)

Giá Hatom (HTM) hôm nay là 0.7282333832 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Hatom (HTM) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (4.25%). Trong tuần vừa qua, giá HTM đã giảm -0.75%.

Trong 24 giờ qua, giá Hatom (HTM) đạt mức cao nhất là $1.5075311709giá thấp nhất là $0.7282333832. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.7792977877.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 150,737 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 12,137,799 USD.

Tổng quan giá tiền ảo ICB Network (ICBX)

Giá ICB Network (ICBX) hôm nay là 0.0006289713 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá ICB Network (ICBX) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (4.25%). Trong tuần vừa qua, giá ICBX đã giảm -0.75%.

Trong 24 giờ qua, giá ICB Network (ICBX) đạt mức cao nhất là $0.0006724997giá thấp nhất là $0.0006192800. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000532197.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,549,496 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 12,134,375 USD.

So sánh giá Hatom (HTM) và ICB Network (ICBX)

Hatom Hatom (HTM)ICB Network ICB Network (ICBX)
Xếp hạng#1092#1093
Giá$0.7282333832$0.0006289713
Giá (24h) $3.0955361747
4.25%
$0.0023951019
3.81%
Giá thấp / cao 24h$0.7282333832
$1.5075311709
$0.0006192800
$0.0006724997
Khối lượng giao dịch 24h150,7371,549,496
Vốn hóa$72,823,338$62,897,132
Giao dịch / Vốn hóa0.166670.19292
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành12,137,799 HTM12,134,375 ICBX
Tổng cung12,137,799 HTM12,134,375 ICBX
Tổng cung tối đa100,000,000 HTM100,000,000,000 ICBX
Tỷ lệ lưu hành16.67%19.29%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Hatom (HTM) và ICB Network (ICBX)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Hatom (HTM) và ICB Network (ICBX)