So sánh tiền ảo Integritee Network (TEER) và SADANT (SADANT)

So sánh Integritee Network (TEER) và SADANT (SADANT) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Integritee Network (TEER)

Giá Integritee Network (TEER) hôm nay là 0.2835478905 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Integritee Network (TEER) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.64%). Trong tuần vừa qua, giá TEER đã giảm -0.74%.

Trong 24 giờ qua, giá Integritee Network (TEER) đạt mức cao nhất là $0.7478178273giá thấp nhất là $0.2835478905. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.4642699368.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 11,841 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 1,127,967 USD.

Tổng quan giá tiền ảo SADANT (SADANT)

Giá SADANT (SADANT) hôm nay là 0.0011224180 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá SADANT (SADANT) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.64%). Trong tuần vừa qua, giá SADANT đã giảm -0.74%.

Trong 24 giờ qua, giá SADANT (SADANT) đạt mức cao nhất là $0.0012194219giá thấp nhất là $0.0011224180. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000970039.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 152 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 1,122,414 USD.

So sánh giá Integritee Network (TEER) và SADANT (SADANT)

Integritee Network Integritee Network (TEER)SADANT SADANT (SADANT)
Xếp hạng#1970#1971
Giá$0.2835478905$0.0011224180
Giá (24h) $0.1812096214
0.64%
$-0.0083610428
-7.45%
Giá thấp / cao 24h$0.2835478905
$0.7478178273
$0.0011224180
$0.0012194219
Khối lượng giao dịch 24h11,841152
Vốn hóa$2,835,479$1,122,414
Giao dịch / Vốn hóa0.39781
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành1,127,967 TEER1,122,414 SADANT
Tổng cung1,127,967 TEER1,122,414 SADANT
Tổng cung tối đa- TEER999,996,393 SADANT
Tỷ lệ lưu hành39.78%100%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Integritee Network (TEER) và SADANT (SADANT)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Integritee Network (TEER) và SADANT (SADANT)