So sánh tiền ảo KARRAT (KARRAT) và Tether EURt (EURt)
So sánh KARRAT (KARRAT) và Tether EURt (EURt) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo KARRAT (KARRAT)
Giá KARRAT (KARRAT) hôm nay là 0.1965696500 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá KARRAT (KARRAT) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (2.53%). Trong tuần vừa qua, giá KARRAT đã giảm 0.45%.
Trong 24 giờ qua, giá KARRAT (KARRAT) đạt mức cao nhất là $0.6764712217 và giá thấp nhất là $0.1965696500. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.4799015717.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,526,224 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 38,047,294 USD.
Tổng quan giá tiền ảo Tether EURt (EURt)
Giá Tether EURt (EURt) hôm nay là 1.03 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Tether EURt (EURt) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (2.53%). Trong tuần vừa qua, giá EURt đã tăng 0.45%.
Trong 24 giờ qua, giá Tether EURt (EURt) đạt mức cao nhất là $1.0801810290 và giá thấp nhất là $1.0228172801. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0573637490.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 887,013 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 37,483,362 USD.
So sánh giá KARRAT (KARRAT) và Tether EURt (EURt)
| Xếp hạng | #706 | #709 |
|---|---|---|
| Giá | $0.1965696500 | $1.03 |
| Giá (24h) |
$0.4974648991 2.53% |
$-0.5660857419 -0.55% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.1965696500 $0.6764712217 | $1.0228172801 $1.0801810290 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 1,526,224 | 887,013 |
| Vốn hóa | $196,569,650 | $51,507,760 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0.19356 | 0.72772 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 38,047,294 KARRAT | 37,483,362 EURt |
| Tổng cung | 38,047,294 KARRAT | 37,483,362 EURt |
| Tổng cung tối đa | 1,000,000,000 KARRAT | - EURt |
| Tỷ lệ lưu hành | 19.36% | 72.77% |