So sánh tiền ảo KEN (KEN) và Fenix Inu (FNIX)

So sánh KEN (KEN) và Fenix Inu (FNIX) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo KEN (KEN)

Giá KEN (KEN) hôm nay là 0.0000358762 USD (cập nhật lúc 17:18:00 2025/01/28). Giá KEN (KEN) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-6.99%). Trong tuần vừa qua, giá KEN đã tăng -3.59%.

Trong 24 giờ qua, giá KEN (KEN) đạt mức cao nhất là $0.0000382473giá thấp nhất là $0.0000344321. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000038151.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 5 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Fenix Inu (FNIX)

Giá Fenix Inu (FNIX) hôm nay là 0.0000001165 USD (cập nhật lúc 01:04:00 2023/03/17). Giá Fenix Inu (FNIX) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-6.99%). Trong tuần vừa qua, giá FNIX đã giảm -3.59%.

Trong 24 giờ qua, giá Fenix Inu (FNIX) đạt mức cao nhất là $0.0000001165giá thấp nhất là $0.0000001165. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000000.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 0 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

So sánh giá KEN (KEN) và Fenix Inu (FNIX)

KEN KEN (KEN)Fenix Inu Fenix Inu (FNIX)
Xếp hạng#8928#8929
Giá$0.0000358762$0.0000001165
Giá (24h) $-0.0002507945
-6.99%
$0.0000000000
0.00%
Giá thấp / cao 24h$0.0000344321
$0.0000382473
$0.0000001165
$0.0000001165
Khối lượng giao dịch 24h50
Vốn hóa$35,876$1,165
Giao dịch / Vốn hóa00
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành0 KEN0 FNIX
Tổng cung0 KEN0 FNIX
Tổng cung tối đa1,000,000,000 KEN10,000,000,000 FNIX
Tỷ lệ lưu hành0%0%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá KEN (KEN) và Fenix Inu (FNIX)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường KEN (KEN) và Fenix Inu (FNIX)