So sánh tiền ảo Kermit (CRICKETS) và Labubu (LABUBU)

So sánh Kermit (CRICKETS) và Labubu (LABUBU) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Kermit (CRICKETS)

Giá Kermit (CRICKETS) hôm nay là 0.0000078766 USD (cập nhật lúc 15:12:00 2024/05/22). Giá Kermit (CRICKETS) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.02%). Trong tuần vừa qua, giá CRICKETS đã giảm -31.24%.

Trong 24 giờ qua, giá Kermit (CRICKETS) đạt mức cao nhất là $0.0000136203giá thấp nhất là $0.0000078766. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000057437.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 196 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Labubu (LABUBU)

Giá Labubu (LABUBU) hôm nay là 0.0000469922 USD (cập nhật lúc 15:05:00 2025/01/22). Giá Labubu (LABUBU) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.02%). Trong tuần vừa qua, giá LABUBU đã giảm -31.24%.

Trong 24 giờ qua, giá Labubu (LABUBU) đạt mức cao nhất là $0.0000497612giá thấp nhất là $0.0000469922. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000027691.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 358 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

So sánh giá Kermit (CRICKETS) và Labubu (LABUBU)

Kermit Kermit (CRICKETS)Labubu Labubu (LABUBU)
Xếp hạng#7214#7215
Giá$0.0000078766$0.0000469922
Giá (24h) $-0.0000001723
-0.02%
$-0.0002614966
-5.56%
Giá thấp / cao 24h$0.0000078766
$0.0000136203
$0.0000469922
$0.0000497612
Khối lượng giao dịch 24h196358
Vốn hóa$393,831$46,992
Giao dịch / Vốn hóa00
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành0 CRICKETS0 LABUBU
Tổng cung0 CRICKETS0 LABUBU
Tổng cung tối đa50,000,000,000 CRICKETS1,000,000,000 LABUBU
Tỷ lệ lưu hành0%0%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Kermit (CRICKETS) và Labubu (LABUBU)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Kermit (CRICKETS) và Labubu (LABUBU)