So sánh tiền ảo KRYZA Network (KRN) và Memecoin (MEM)
So sánh KRYZA Network (KRN) và Memecoin (MEM) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo KRYZA Network (KRN)
Giá KRYZA Network (KRN) hôm nay là 0.0001214807 USD (cập nhật lúc 17:18:00 2025/01/28). Giá KRYZA Network (KRN) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-2.05%). Trong tuần vừa qua, giá KRN đã giảm -6.2%.
Trong 24 giờ qua, giá KRYZA Network (KRN) đạt mức cao nhất là $0.0002616171 và giá thấp nhất là $0.0001214807. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0001401364.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 18 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
Tổng quan giá tiền ảo Memecoin (MEM)
Giá Memecoin (MEM) hôm nay là 0.0099490467 USD (cập nhật lúc 17:18:00 2025/01/28). Giá Memecoin (MEM) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-2.05%). Trong tuần vừa qua, giá MEM đã giảm -6.2%.
Trong 24 giờ qua, giá Memecoin (MEM) đạt mức cao nhất là $0.0181330366 và giá thấp nhất là $0.0099490467. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0081839899.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 18 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
So sánh giá KRYZA Network (KRN) và Memecoin (MEM)
| Xếp hạng | #8570 | #8571 |
|---|---|---|
| Giá | $0.0001214807 | $0.0099490467 |
| Giá (24h) |
$-0.0002491340 -2.05% |
$-0.0525234751 -5.28% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.0001214807 $0.0002616171 | $0.0099490467 $0.0181330366 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 18 | 18 |
| Vốn hóa | $48,592 | $994,905 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0 | 0 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 0 KRN | 0 MEM |
| Tổng cung | 0 KRN | 0 MEM |
| Tổng cung tối đa | 400,000,000 KRN | 100,000,000 MEM |
| Tỷ lệ lưu hành | 0% | 0% |