So sánh tiền ảo Kumala Herris (MAWA) và Yield Protocol (YIELD)
So sánh Kumala Herris (MAWA) và Yield Protocol (YIELD) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo Kumala Herris (MAWA)
Giá Kumala Herris (MAWA) hôm nay là 0.0000078704 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá Kumala Herris (MAWA) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.00%). Trong tuần vừa qua, giá MAWA đã giảm -46.67%.
Trong 24 giờ qua, giá Kumala Herris (MAWA) đạt mức cao nhất là $0.0000085185 và giá thấp nhất là $0.0000078704. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000006482.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 0 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 7,870 USD.
Tổng quan giá tiền ảo Yield Protocol (YIELD)
Giá Yield Protocol (YIELD) hôm nay là 0.0002290941 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá Yield Protocol (YIELD) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.00%). Trong tuần vừa qua, giá YIELD đã giảm -46.67%.
Trong 24 giờ qua, giá Yield Protocol (YIELD) đạt mức cao nhất là $0.0019970146 và giá thấp nhất là $0.0002290941. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0017679205.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 0 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 7,791 USD.
So sánh giá Kumala Herris (MAWA) và Yield Protocol (YIELD)
| Xếp hạng | #2984 | #2985 |
|---|---|---|
| Giá | $0.0000078704 | $0.0002290941 |
| Giá (24h) |
$0.0000000000 0.00% |
$0.0000159410 0.07% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.0000078704 $0.0000085185 | $0.0002290941 $0.0019970146 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 0 | 0 |
| Vốn hóa | $7,870 | $32,230 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 1 | 0.24175 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 7,870 MAWA | 7,791 YIELD |
| Tổng cung | 7,870 MAWA | 7,791 YIELD |
| Tổng cung tối đa | 999,999,999 MAWA | 140,682,541 YIELD |
| Tỷ lệ lưu hành | 100% | 24.17% |