So sánh tiền ảo Lunar (LNR) và Lepricon (L3P)

So sánh Lunar (LNR) và Lepricon (L3P) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Lunar (LNR)

Giá Lunar (LNR) hôm nay là 0.0028936573 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá Lunar (LNR) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-1.62%). Trong tuần vừa qua, giá LNR đã tăng -94.14%.

Trong 24 giờ qua, giá Lunar (LNR) đạt mức cao nhất là $0.0041890344giá thấp nhất là $0.0028439252. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0013451092.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 261 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 213,642 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Lepricon (L3P)

Giá Lepricon (L3P) hôm nay là 0.0000542872 USD (cập nhật lúc 22:37:00 2022/09/28). Giá Lepricon (L3P) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-1.62%). Trong tuần vừa qua, giá L3P đã giảm -94.14%.

Trong 24 giờ qua, giá Lepricon (L3P) đạt mức cao nhất là $4.1238627704giá thấp nhất là $0.0000526142. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $4.1238101562.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 44 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 7,984 USD.

So sánh giá Lunar (LNR) và Lepricon (L3P)

Lunar Lunar (LNR)Lepricon Lepricon (L3P)
Xếp hạng#2518#2519
Giá$0.0028936573$0.0000542872
Giá (24h) $-0.0046733083
-1.62%
$-0.0007445303
-13.71%
Giá thấp / cao 24h$0.0028439252
$0.0041890344
$0.0000526142
$4.1238627704
Khối lượng giao dịch 24h26144
Vốn hóa$289,366$42,223
Giao dịch / Vốn hóa0.738310.18909
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành213,642 LNR7,984 L3P
Tổng cung213,642 LNR7,984 L3P
Tổng cung tối đa100,000,000 LNR777,777,777 L3P
Tỷ lệ lưu hành73.83%18.91%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Lunar (LNR) và Lepricon (L3P)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Lunar (LNR) và Lepricon (L3P)