So sánh tiền ảo MEFLEX (MEF) và Forky (FORKY)
So sánh MEFLEX (MEF) và Forky (FORKY) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo MEFLEX (MEF)
Giá MEFLEX (MEF) hôm nay là 0.5831305483 USD (cập nhật lúc 15:02:00 2024/05/22). Giá MEFLEX (MEF) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-10.81%). Trong tuần vừa qua, giá MEF đã tăng -41.17%.
Trong 24 giờ qua, giá MEFLEX (MEF) đạt mức cao nhất là $0.7567889873 và giá thấp nhất là $0.4969038261. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.2598851612.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 85,433 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
Tổng quan giá tiền ảo Forky (FORKY)
Giá Forky (FORKY) hôm nay là 0.0060508174 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá Forky (FORKY) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-10.81%). Trong tuần vừa qua, giá FORKY đã giảm -41.17%.
Trong 24 giờ qua, giá Forky (FORKY) đạt mức cao nhất là $0.0103721137 và giá thấp nhất là $0.0060508174. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0043212963.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 146,731 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
So sánh giá MEFLEX (MEF) và Forky (FORKY)
| Xếp hạng | #3952 | #3956 |
|---|---|---|
| Giá | $0.5831305483 | $0.0060508174 |
| Giá (24h) |
$-6.3009077155 -10.81% |
$-0.0115043852 -1.90% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.4969038261 $0.7567889873 | $0.0060508174 $0.0103721137 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 85,433 | 146,731 |
| Vốn hóa | $583,130,548 | $6,050,817 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0 | 0 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 0 MEF | 0 FORKY |
| Tổng cung | 0 MEF | 0 FORKY |
| Tổng cung tối đa | 1,000,000,000 MEF | 1,000,000,000 FORKY |
| Tỷ lệ lưu hành | 0% | 0% |