So sánh tiền ảo Metal DAO (MTL) và DAR Open Network (D)

So sánh Metal DAO (MTL) và DAR Open Network (D) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Metal DAO (MTL)

Giá Metal DAO (MTL) hôm nay là 1.13 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Metal DAO (MTL) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (1.51%). Trong tuần vừa qua, giá MTL đã tăng 40.63%.

Trong 24 giờ qua, giá Metal DAO (MTL) đạt mức cao nhất là $1.9710667720giá thấp nhất là $1.1147132232. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.8563535488.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 3,832,671 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 94,006,449 USD.

Tổng quan giá tiền ảo DAR Open Network (D)

Giá DAR Open Network (D) hôm nay là 0.1416626862 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá DAR Open Network (D) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (1.51%). Trong tuần vừa qua, giá D đã tăng 40.63%.

Trong 24 giờ qua, giá DAR Open Network (D) đạt mức cao nhất là $0.1577269120giá thấp nhất là $0.0991914927. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0585354193.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 177,876,904 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 91,779,628 USD.

So sánh giá Metal DAO (MTL) và DAR Open Network (D)

Metal DAO Metal DAO (MTL)DAR Open Network DAR Open Network (D)
Xếp hạng#449#451
Giá$1.13$0.1416626862
Giá (24h) $1.7083973314
1.51%
$7.7566826687
54.75%
Giá thấp / cao 24h$1.1147132232
$1.9710667720
$0.0991914927
$0.1577269120
Khối lượng giao dịch 24h3,832,671177,876,904
Vốn hóa$94,006,449$113,330,149
Giao dịch / Vốn hóa10.80984
Chiếm thị phần0.0027%0.0026%
Tổng lưu hành94,006,449 MTL91,779,628 D
Tổng cung94,006,449 MTL91,779,628 D
Tổng cung tối đa- MTL800,000,000 D
Tỷ lệ lưu hành100%80.98%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Metal DAO (MTL) và DAR Open Network (D)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Metal DAO (MTL) và DAR Open Network (D)