So sánh tiền ảo Mint Marble (MIM) và OTOCASH (OTO)

So sánh Mint Marble (MIM) và OTOCASH (OTO) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Mint Marble (MIM)

Giá Mint Marble (MIM) hôm nay là 0.0080031901 USD (cập nhật lúc 07:53:00 2024/02/23). Giá Mint Marble (MIM) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.00%). Trong tuần vừa qua, giá MIM đã giảm 0%.

Trong 24 giờ qua, giá Mint Marble (MIM) đạt mức cao nhất là $0.0113577524giá thấp nhất là $0.0080018755. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0033558769.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 0 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 270,508 USD.

Tổng quan giá tiền ảo OTOCASH (OTO)

Giá OTOCASH (OTO) hôm nay là 0.0349919454 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá OTOCASH (OTO) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.00%). Trong tuần vừa qua, giá OTO đã tăng 0%.

Trong 24 giờ qua, giá OTOCASH (OTO) đạt mức cao nhất là $0.0350518559giá thấp nhất là $0.0349809480. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000709079.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 0 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 1,288,425 USD.

So sánh giá Mint Marble (MIM) và OTOCASH (OTO)

Mint Marble Mint Marble (MIM)OTOCASH OTOCASH (OTO)
Xếp hạng#1919#1921
Giá$0.0080031901$0.0349919454
Giá (24h) $0.0000000000
0.00%
$0.0000000000
0.00%
Giá thấp / cao 24h$0.0080018755
$0.0113577524
$0.0349809480
$0.0350518559
Khối lượng giao dịch 24h00
Vốn hóa$8,003,190$1,340,451
Giao dịch / Vốn hóa0.03380.96119
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành270,508 MIM1,288,425 OTO
Tổng cung270,508 MIM1,288,425 OTO
Tổng cung tối đa1,000,000,000 MIM- OTO
Tỷ lệ lưu hành3.38%96.12%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Mint Marble (MIM) và OTOCASH (OTO)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Mint Marble (MIM) và OTOCASH (OTO)