So sánh tiền ảo Monerium EUR emoney (EURe) và Metanept (NEPT)

So sánh Monerium EUR emoney (EURe) và Metanept (NEPT) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Monerium EUR emoney (EURe)

Giá Monerium EUR emoney (EURe) hôm nay là 1.04 USD (cập nhật lúc 16:58:00 2025/01/28). Giá Monerium EUR emoney (EURe) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.85%). Trong tuần vừa qua, giá EURe đã tăng -6.1%.

Trong 24 giờ qua, giá Monerium EUR emoney (EURe) đạt mức cao nhất là $1.0892942193giá thấp nhất là $1.0356152494. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0536789699.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 85,786 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Metanept (NEPT)

Giá Metanept (NEPT) hôm nay là 0.0000008890 USD (cập nhật lúc 15:02:00 2024/05/22). Giá Metanept (NEPT) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.85%). Trong tuần vừa qua, giá NEPT đã giảm -6.1%.

Trong 24 giờ qua, giá Metanept (NEPT) đạt mức cao nhất là $0.0000012226giá thấp nhất là $0.0000008628. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000003597.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 51,690 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

So sánh giá Monerium EUR emoney (EURe) và Metanept (NEPT)

Monerium EUR emoney Monerium EUR emoney (EURe)Metanept Metanept (NEPT)
Xếp hạng#4245#4247
Giá$1.04$0.0000008890
Giá (24h) $-0.8831002117
-0.85%
$0.0000020493
2.31%
Giá thấp / cao 24h$1.0356152494
$1.0892942193
$0.0000008628
$0.0000012226
Khối lượng giao dịch 24h85,78651,690
Vốn hóa$1,245,383$53,339
Giao dịch / Vốn hóa00
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành0 EURe0 NEPT
Tổng cung0 EURe0 NEPT
Tổng cung tối đa1,194,581 EURe60,000,000,000 NEPT
Tỷ lệ lưu hành0%0%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Monerium EUR emoney (EURe) và Metanept (NEPT)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Monerium EUR emoney (EURe) và Metanept (NEPT)