So sánh tiền ảo MSTR (MSTR) và Liberty world financial (libertyworldfinancial.net) (LWFI)
So sánh MSTR (MSTR) và Liberty world financial (libertyworldfinancial.net) (LWFI) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo MSTR (MSTR)
Giá MSTR (MSTR) hôm nay là 0.5829378843 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá MSTR (MSTR) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (447.45%). Trong tuần vừa qua, giá MSTR đã tăng 1194.33%.
Trong 24 giờ qua, giá MSTR (MSTR) đạt mức cao nhất là $0.8212267684 và giá thấp nhất là $0.4339062653. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.3873205032.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,021,727 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
Tổng quan giá tiền ảo Liberty world financial (libertyworldfinancial.net) (LWFI)
Giá Liberty world financial (libertyworldfinancial.net) (LWFI) hôm nay là 0.0000128361 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá Liberty world financial (libertyworldfinancial.net) (LWFI) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (447.45%). Trong tuần vừa qua, giá LWFI đã tăng 1194.33%.
Trong 24 giờ qua, giá Liberty world financial (libertyworldfinancial.net) (LWFI) đạt mức cao nhất là $0.0000500724 và giá thấp nhất là $0.0000009914. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000490810.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,011,997 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
So sánh giá MSTR (MSTR) và Liberty world financial (libertyworldfinancial.net) (LWFI)
| Xếp hạng | #3318 | #3321 |
|---|---|---|
| Giá | $0.5829378843 | $0.0000128361 |
| Giá (24h) |
$260.8360639487 447.45% |
$0.0152638964 1,189.14% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.4339062653 $0.8212267684 | $0.0000009914 $0.0000500724 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 1,021,727 | 1,011,997 |
| Vốn hóa | $5,829,378,843 | $3,850,818 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0 | 0 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 0 MSTR | 0 LWFI |
| Tổng cung | 0 MSTR | 0 LWFI |
| Tổng cung tối đa | 10,000,000,000 MSTR | 300,000,000,000 LWFI |
| Tỷ lệ lưu hành | 0% | 0% |