So sánh tiền ảo Mummy Finance (MMY) và Metalands (PVP)

So sánh Mummy Finance (MMY) và Metalands (PVP) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Mummy Finance (MMY)

Giá Mummy Finance (MMY) hôm nay là 0.4243371735 USD (cập nhật lúc 16:57:00 2025/01/28). Giá Mummy Finance (MMY) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (5.95%). Trong tuần vừa qua, giá MMY đã tăng -41.73%.

Trong 24 giờ qua, giá Mummy Finance (MMY) đạt mức cao nhất là $0.7129300411giá thấp nhất là $0.3869886050. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.3259414361.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 62,237 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Metalands (PVP)

Giá Metalands (PVP) hôm nay là 0.0249079474 USD (cập nhật lúc 07:47:00 2023/06/06). Giá Metalands (PVP) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (5.95%). Trong tuần vừa qua, giá PVP đã giảm -41.73%.

Trong 24 giờ qua, giá Metalands (PVP) đạt mức cao nhất là $0.0435535010giá thấp nhất là $0.0247540934. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0187994076.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 32,739 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

So sánh giá Mummy Finance (MMY) và Metalands (PVP)

Mummy Finance Mummy Finance (MMY)Metalands Metalands (PVP)
Xếp hạng#4429#4430
Giá$0.4243371735$0.0249079474
Giá (24h) $2.5245191353
5.95%
$-1.0331306363
-41.48%
Giá thấp / cao 24h$0.3869886050
$0.7129300411
$0.0247540934
$0.0435535010
Khối lượng giao dịch 24h62,23732,739
Vốn hóa$4,243,372$1,245,397
Giao dịch / Vốn hóa00
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành0 MMY0 PVP
Tổng cung0 MMY0 PVP
Tổng cung tối đa10,000,000 MMY49,999,997 PVP
Tỷ lệ lưu hành0%0%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Mummy Finance (MMY) và Metalands (PVP)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Mummy Finance (MMY) và Metalands (PVP)