So sánh tiền ảo Nibiru Chain (NIBI) và Nya (NYA)

So sánh Nibiru Chain (NIBI) và Nya (NYA) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Nibiru Chain (NIBI)

Giá Nibiru Chain (NIBI) hôm nay là 0.0315919969 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Nibiru Chain (NIBI) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (1.42%). Trong tuần vừa qua, giá NIBI đã giảm -16.55%.

Trong 24 giờ qua, giá Nibiru Chain (NIBI) đạt mức cao nhất là $0.2951287268giá thấp nhất là $0.0315919969. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.2635367300.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 783,842 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 5,898,063 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Nya (NYA)

Giá Nya (NYA) hôm nay là 0.0000001667 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Nya (NYA) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (1.42%). Trong tuần vừa qua, giá NYA đã giảm -16.55%.

Trong 24 giờ qua, giá Nya (NYA) đạt mức cao nhất là $0.0000002033giá thấp nhất là $0.0000001667. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000366.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 136,860 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 5,871,809 USD.

So sánh giá Nibiru Chain (NIBI) và Nya (NYA)

Nibiru Chain Nibiru Chain (NIBI)Nya Nya (NYA)
Xếp hạng#1376#1379
Giá$0.0315919969$0.0000001667
Giá (24h) $0.0448591568
1.42%
$0.0000003380
2.03%
Giá thấp / cao 24h$0.0315919969
$0.2951287268
$0.0000001667
$0.0000002033
Khối lượng giao dịch 24h783,842136,860
Vốn hóa$47,387,995$16,665,107
Giao dịch / Vốn hóa0.124460.35234
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành5,898,063 NIBI5,871,809 NYA
Tổng cung5,898,063 NIBI5,871,809 NYA
Tổng cung tối đa1,500,000,000 NIBI99,999,999,999,999 NYA
Tỷ lệ lưu hành12.45%35.23%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Nibiru Chain (NIBI) và Nya (NYA)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Nibiru Chain (NIBI) và Nya (NYA)