So sánh tiền ảo Penpie (PNP) và Ferro (FER)

So sánh Penpie (PNP) và Ferro (FER) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Penpie (PNP)

Giá Penpie (PNP) hôm nay là 1.98 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Penpie (PNP) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (6.25%). Trong tuần vừa qua, giá PNP đã tăng -1.81%.

Trong 24 giờ qua, giá Penpie (PNP) đạt mức cao nhất là $4.2169072982giá thấp nhất là $1.9646897267. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $2.2522175715.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 25,563 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 2,977,168 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Ferro (FER)

Giá Ferro (FER) hôm nay là 0.0031377752 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Ferro (FER) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (6.25%). Trong tuần vừa qua, giá FER đã giảm -1.81%.

Trong 24 giờ qua, giá Ferro (FER) đạt mức cao nhất là $0.0107422905giá thấp nhất là $0.0031377752. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0076045153.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 5,947 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 2,926,071 USD.

So sánh giá Penpie (PNP) và Ferro (FER)

Penpie Penpie (PNP)Ferro Ferro (FER)
Xếp hạng#1630#1633
Giá$1.98$0.0031377752
Giá (24h) $12.3638169547
6.25%
$0.0088087167
2.81%
Giá thấp / cao 24h$1.9646897267
$4.2169072982
$0.0031377752
$0.0107422905
Khối lượng giao dịch 24h25,5635,947
Vốn hóa$19,769,764$14,234,500
Giao dịch / Vốn hóa0.150590.20556
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành2,977,168 PNP2,926,071 FER
Tổng cung2,977,168 PNP2,926,071 FER
Tổng cung tối đa- PNP- FER
Tỷ lệ lưu hành15.06%20.56%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Penpie (PNP) và Ferro (FER)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Penpie (PNP) và Ferro (FER)