So sánh tiền ảo Peruvian National Football Team Fan Token (FPFT) và CryptoTycoon (CTT)
So sánh Peruvian National Football Team Fan Token (FPFT) và CryptoTycoon (CTT) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo Peruvian National Football Team Fan Token (FPFT)
Giá Peruvian National Football Team Fan Token (FPFT) hôm nay là 0.0031596240 USD (cập nhật lúc 16:48:00 2025/01/28). Giá Peruvian National Football Team Fan Token (FPFT) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-9.63%). Trong tuần vừa qua, giá FPFT đã giảm -0.31%.
Trong 24 giờ qua, giá Peruvian National Football Team Fan Token (FPFT) đạt mức cao nhất là $0.0080183547 và giá thấp nhất là $0.0031118766. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0049064781.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 28,565 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 71,660 USD.
Tổng quan giá tiền ảo CryptoTycoon (CTT)
Giá CryptoTycoon (CTT) hôm nay là 0.0943867045 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá CryptoTycoon (CTT) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-9.63%). Trong tuần vừa qua, giá CTT đã giảm -0.31%.
Trong 24 giờ qua, giá CryptoTycoon (CTT) đạt mức cao nhất là $0.3457035571 và giá thấp nhất là $0.0886989499. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.2570046071.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,313 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 71,271 USD.
So sánh giá Peruvian National Football Team Fan Token (FPFT) và CryptoTycoon (CTT)
| Xếp hạng | #2741 | #2743 |
|---|---|---|
| Giá | $0.0031596240 | $0.0943867045 |
| Giá (24h) |
$-0.0304129092 -9.63% |
$0.0738449693 0.78% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.0031118766 $0.0080183547 | $0.0886989499 $0.3457035571 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 28,565 | 1,313 |
| Vốn hóa | $315,962 | $94,387 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0.2268 | 0.75509 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 71,660 FPFT | 71,271 CTT |
| Tổng cung | 71,660 FPFT | 71,271 CTT |
| Tổng cung tối đa | 100,000,000 FPFT | 1,000,000 CTT |
| Tỷ lệ lưu hành | 22.68% | 75.51% |