So sánh tiền ảo Pundi X (New) (PUNDIX) và Fuel Network (FUEL)
So sánh Pundi X (New) (PUNDIX) và Fuel Network (FUEL) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo Pundi X (New) (PUNDIX)
Giá Pundi X (New) (PUNDIX) hôm nay là 0.4288478531 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Pundi X (New) (PUNDIX) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (1.28%). Trong tuần vừa qua, giá PUNDIX đã giảm -15.17%.
Trong 24 giờ qua, giá Pundi X (New) (PUNDIX) đạt mức cao nhất là $0.6686182713 và giá thấp nhất là $0.4288478531. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.2397704182.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 11,322,226 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 110,853,584 USD.
Tổng quan giá tiền ảo Fuel Network (FUEL)
Giá Fuel Network (FUEL) hôm nay là 0.0283669321 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Fuel Network (FUEL) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (1.28%). Trong tuần vừa qua, giá FUEL đã giảm -15.17%.
Trong 24 giờ qua, giá Fuel Network (FUEL) đạt mức cao nhất là $0.0357513528 và giá thấp nhất là $0.0283669321. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0073844207.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 3,139,608 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 110,264,420 USD.
So sánh giá Pundi X (New) (PUNDIX) và Fuel Network (FUEL)
| Xếp hạng | #408 | #409 |
|---|---|---|
| Giá | $0.4288478531 | $0.0283669321 |
| Giá (24h) |
$0.5489977616 1.28% |
$0.1616632704 5.70% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.4288478531 $0.6686182713 | $0.0283669321 $0.0357513528 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 11,322,226 | 3,139,608 |
| Vốn hóa | $110,868,595 | $284,049,202 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0.99986 | 0.38819 |
| Chiếm thị phần | 0.0032% | 0% |
| Tổng lưu hành | 110,853,584 PUNDIX | 110,264,420 FUEL |
| Tổng cung | 110,853,584 PUNDIX | 110,264,420 FUEL |
| Tổng cung tối đa | 258,526,640 PUNDIX | - FUEL |
| Tỷ lệ lưu hành | 99.99% | 38.82% |