So sánh tiền ảo Seedling Token (SDLN) và Department Of Government Efficiency (doge.ong) (DOGE)
So sánh Seedling Token (SDLN) và Department Of Government Efficiency (doge.ong) (DOGE) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo Seedling Token (SDLN)
Giá Seedling Token (SDLN) hôm nay là 0.0090307039 USD (cập nhật lúc 18:51:00 2023/08/14). Giá Seedling Token (SDLN) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.14%). Trong tuần vừa qua, giá SDLN đã tăng -3.94%.
Trong 24 giờ qua, giá Seedling Token (SDLN) đạt mức cao nhất là $0.0090546346 và giá thấp nhất là $0.0090282685. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000263661.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 11 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
Tổng quan giá tiền ảo Department Of Government Efficiency (doge.ong) (DOGE)
Giá Department Of Government Efficiency (doge.ong) (DOGE) hôm nay là 0.0000001530 USD (cập nhật lúc 17:08:00 2025/01/28). Giá Department Of Government Efficiency (doge.ong) (DOGE) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.14%). Trong tuần vừa qua, giá DOGE đã giảm -3.94%.
Trong 24 giờ qua, giá Department Of Government Efficiency (doge.ong) (DOGE) đạt mức cao nhất là $0.0000002048 và giá thấp nhất là $0.0000001530. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000518.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 331 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
So sánh giá Seedling Token (SDLN) và Department Of Government Efficiency (doge.ong) (DOGE)
| Xếp hạng | #7217 | #7218 |
|---|---|---|
| Giá | $0.0090307039 | $0.0000001530 |
| Giá (24h) |
$-0.0012629993 -0.14% |
$-0.0000011977 -7.83% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.0090282685 $0.0090546346 | $0.0000001530 $0.0000002048 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 11 | 331 |
| Vốn hóa | $90,307 | $64,360 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0 | 0 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 0 SDLN | 0 DOGE |
| Tổng cung | 0 SDLN | 0 DOGE |
| Tổng cung tối đa | 10,000,000 SDLN | 420,690,000,000 DOGE |
| Tỷ lệ lưu hành | 0% | 0% |