So sánh tiền ảo SNAKE (SNK) và EarthMeta (EMT)

So sánh SNAKE (SNK) và EarthMeta (EMT) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo SNAKE (SNK)

Giá SNAKE (SNK) hôm nay là 0.0585392729 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá SNAKE (SNK) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.07%). Trong tuần vừa qua, giá SNK đã tăng 56.26%.

Trong 24 giờ qua, giá SNAKE (SNK) đạt mức cao nhất là $0.0585999502giá thấp nhất là $0.0583443771. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0002555731.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 298,477 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

Tổng quan giá tiền ảo EarthMeta (EMT)

Giá EarthMeta (EMT) hôm nay là 0.0282747060 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá EarthMeta (EMT) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.07%). Trong tuần vừa qua, giá EMT đã tăng 56.26%.

Trong 24 giờ qua, giá EarthMeta (EMT) đạt mức cao nhất là $0.0282747060giá thấp nhất là $0.0171681180. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0111065880.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 297,873 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

So sánh giá SNAKE (SNK) và EarthMeta (EMT)

SNAKE SNAKE (SNK)EarthMeta EarthMeta (EMT)
Xếp hạng#3667#3668
Giá$0.0585392729$0.0282747060
Giá (24h) $-0.0039453480
-0.07%
$0.5223344059
18.47%
Giá thấp / cao 24h$0.0583443771
$0.0585999502
$0.0171681180
$0.0282747060
Khối lượng giao dịch 24h298,477297,873
Vốn hóa$58,597,871$59,376,883
Giao dịch / Vốn hóa00
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành0 SNK0 EMT
Tổng cung0 SNK0 EMT
Tổng cung tối đa1,001,001,001 SNK2,100,000,000 EMT
Tỷ lệ lưu hành0%0%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá SNAKE (SNK) và EarthMeta (EMT)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường SNAKE (SNK) và EarthMeta (EMT)