So sánh tiền ảo Squirrel Finance (NUTS) và hiRENGA (HIRENGA)
So sánh Squirrel Finance (NUTS) và hiRENGA (HIRENGA) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo Squirrel Finance (NUTS)
Giá Squirrel Finance (NUTS) hôm nay là 0.0616485671 USD (cập nhật lúc 00:58:00 2022/10/23). Giá Squirrel Finance (NUTS) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.00%). Trong tuần vừa qua, giá NUTS đã giảm -0.95%.
Trong 24 giờ qua, giá Squirrel Finance (NUTS) đạt mức cao nhất là $0.0616485671 và giá thấp nhất là $0.0616485671. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000000.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 0 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 29,759 USD.
Tổng quan giá tiền ảo hiRENGA (HIRENGA)
Giá hiRENGA (HIRENGA) hôm nay là 0.0002139857 USD (cập nhật lúc 15:02:00 2024/05/22). Giá hiRENGA (HIRENGA) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.00%). Trong tuần vừa qua, giá HIRENGA đã giảm -0.95%.
Trong 24 giờ qua, giá hiRENGA (HIRENGA) đạt mức cao nhất là $0.0002933286 và giá thấp nhất là $0.0002139767. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000793519.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,905 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 60,954 USD.
So sánh giá Squirrel Finance (NUTS) và hiRENGA (HIRENGA)
| Xếp hạng | #2347 | #2349 |
|---|---|---|
| Giá | $0.0616485671 | $0.0002139857 |
| Giá (24h) |
$0.0000000000 0.00% |
$0.0001505825 0.70% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.0616485671 $0.0616485671 | $0.0002139767 $0.0002933286 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 0 | 1,905 |
| Vốn hóa | $29,766 | $60,954 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0.99977 | 1 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 29,759 NUTS | 60,954 HIRENGA |
| Tổng cung | 29,759 NUTS | 60,954 HIRENGA |
| Tổng cung tối đa | - NUTS | - HIRENGA |
| Tỷ lệ lưu hành | 99.98% | 100% |