So sánh tiền ảo Time New Bank (TNB) và SAD HAMSTER (HAMMY)

So sánh Time New Bank (TNB) và SAD HAMSTER (HAMMY) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Time New Bank (TNB)

Giá Time New Bank (TNB) hôm nay là 0.0000433643 USD (cập nhật lúc 19:02:00 2023/08/14). Giá Time New Bank (TNB) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.00%). Trong tuần vừa qua, giá TNB đã tăng -33.5%.

Trong 24 giờ qua, giá Time New Bank (TNB) đạt mức cao nhất là $0.0000433857giá thấp nhất là $0.0000412465. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000021392.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 0 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 182,523 USD.

Tổng quan giá tiền ảo SAD HAMSTER (HAMMY)

Giá SAD HAMSTER (HAMMY) hôm nay là 0.0024128422 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá SAD HAMSTER (HAMMY) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.00%). Trong tuần vừa qua, giá HAMMY đã giảm -33.5%.

Trong 24 giờ qua, giá SAD HAMSTER (HAMMY) đạt mức cao nhất là $0.0500029675giá thấp nhất là $0.0024128422. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0475901253.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 241,275 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 2,272,659 USD.

So sánh giá Time New Bank (TNB) và SAD HAMSTER (HAMMY)

Time New Bank Time New Bank (TNB)SAD HAMSTER SAD HAMSTER (HAMMY)
Xếp hạng#1726#1727
Giá$0.0000433643$0.0024128422
Giá (24h) $0.0000000000
0.00%
$-0.0153585400
-6.37%
Giá thấp / cao 24h$0.0000412465
$0.0000433857
$0.0024128422
$0.0500029675
Khối lượng giao dịch 24h0241,275
Vốn hóa$191,404$2,412,842
Giao dịch / Vốn hóa0.95360.9419
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành182,523 TNB2,272,659 HAMMY
Tổng cung182,523 TNB2,272,659 HAMMY
Tổng cung tối đa- TNB1,000,000,000 HAMMY
Tỷ lệ lưu hành95.36%94.19%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Time New Bank (TNB) và SAD HAMSTER (HAMMY)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Time New Bank (TNB) và SAD HAMSTER (HAMMY)