So sánh tiền ảo tobi (TOBI) và Open Meta City (OMZ)

So sánh tobi (TOBI) và Open Meta City (OMZ) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo tobi (TOBI)

Giá tobi (TOBI) hôm nay là 0.0010645938 USD (cập nhật lúc 16:58:00 2025/01/28). Giá tobi (TOBI) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (9.93%). Trong tuần vừa qua, giá TOBI đã tăng -1.64%.

Trong 24 giờ qua, giá tobi (TOBI) đạt mức cao nhất là $0.0013966791giá thấp nhất là $0.0008877184. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0005089608.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 104,776 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Open Meta City (OMZ)

Giá Open Meta City (OMZ) hôm nay là 0.1014797201 USD (cập nhật lúc 16:58:00 2025/01/28). Giá Open Meta City (OMZ) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (9.93%). Trong tuần vừa qua, giá OMZ đã giảm -1.64%.

Trong 24 giờ qua, giá Open Meta City (OMZ) đạt mức cao nhất là $0.1035868929giá thấp nhất là $0.0983946503. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0051922426.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 103,668 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

So sánh giá tobi (TOBI) và Open Meta City (OMZ)

tobi tobi (TOBI)Open Meta City Open Meta City (OMZ)
Xếp hạng#4154#4156
Giá$0.0010645938$0.1014797201
Giá (24h) $0.0105714180
9.93%
$0.4511481257
4.45%
Giá thấp / cao 24h$0.0008877184
$0.0013966791
$0.0983946503
$0.1035868929
Khối lượng giao dịch 24h104,776103,668
Vốn hóa$1,064,594$20,295,944
Giao dịch / Vốn hóa00
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành0 TOBI0 OMZ
Tổng cung0 TOBI0 OMZ
Tổng cung tối đa1,000,000,000 TOBI200,000,000 OMZ
Tỷ lệ lưu hành0%0%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá tobi (TOBI) và Open Meta City (OMZ)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường tobi (TOBI) và Open Meta City (OMZ)