So sánh tiền ảo UNICE (UNICE) và GNY (GNY)

So sánh UNICE (UNICE) và GNY (GNY) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo UNICE (UNICE)

Giá UNICE (UNICE) hôm nay là 0.0209306723 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá UNICE (UNICE) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-4.78%). Trong tuần vừa qua, giá UNICE đã giảm -23.23%.

Trong 24 giờ qua, giá UNICE (UNICE) đạt mức cao nhất là $0.0720286308giá thấp nhất là $0.0209306723. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0510979585.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 219,138 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 1,195,748 USD.

Tổng quan giá tiền ảo GNY (GNY)

Giá GNY (GNY) hôm nay là 0.0061151193 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá GNY (GNY) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-4.78%). Trong tuần vừa qua, giá GNY đã giảm -23.23%.

Trong 24 giờ qua, giá GNY (GNY) đạt mức cao nhất là $0.0217222970giá thấp nhất là $0.0060244827. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0156978142.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 33,463 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 1,176,406 USD.

So sánh giá UNICE (UNICE) và GNY (GNY)

UNICE UNICE (UNICE)GNY GNY (GNY)
Xếp hạng#1950#1953
Giá$0.0209306723$0.0061151193
Giá (24h) $-0.1001499647
-4.78%
$0.0401683870
6.57%
Giá thấp / cao 24h$0.0209306723
$0.0720286308
$0.0060244827
$0.0217222970
Khối lượng giao dịch 24h219,13833,463
Vốn hóa$20,930,672$2,293,170
Giao dịch / Vốn hóa0.057130.513
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành1,195,748 UNICE1,176,406 GNY
Tổng cung1,195,748 UNICE1,176,406 GNY
Tổng cung tối đa1,000,000,000 UNICE- GNY
Tỷ lệ lưu hành5.71%51.3%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá UNICE (UNICE) và GNY (GNY)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường UNICE (UNICE) và GNY (GNY)