So sánh tiền ảo USD Coin (Wormhole) (USDC(WormHole)) và Dypius [New] (DYP)

So sánh USD Coin (Wormhole) (USDC(WormHole)) và Dypius [New] (DYP) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo USD Coin (Wormhole) (USDC(WormHole))

Giá USD Coin (Wormhole) (USDC(WormHole)) hôm nay là 1.00 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá USD Coin (Wormhole) (USDC(WormHole)) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.07%). Trong tuần vừa qua, giá USDC(WormHole) đã tăng -0.34%.

Trong 24 giờ qua, giá USD Coin (Wormhole) (USDC(WormHole)) đạt mức cao nhất là $1.0045510714giá thấp nhất là $0.9973278904. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0072231811.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 12,778,227 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 2,781,801 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Dypius [New] (DYP)

Giá Dypius [New] (DYP) hôm nay là 0.0201988881 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Dypius [New] (DYP) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.07%). Trong tuần vừa qua, giá DYP đã giảm -0.34%.

Trong 24 giờ qua, giá Dypius [New] (DYP) đạt mức cao nhất là $0.0708169627giá thấp nhất là $0.0195874146. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0512295481.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 262,930 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 2,775,545 USD.

So sánh giá USD Coin (Wormhole) (USDC(WormHole)) và Dypius [New] (DYP)

USD Coin (Wormhole) USD Coin (Wormhole) (USDC(WormHole))Dypius [New] Dypius [New] (DYP)
Xếp hạng#1651#1652
Giá$1.00$0.0201988881
Giá (24h) $0.0688456394
0.07%
$-0.0390202018
-1.93%
Giá thấp / cao 24h$0.9973278904
$1.0045510714
$0.0195874146
$0.0708169627
Khối lượng giao dịch 24h12,778,227262,930
Vốn hóa$2,781,801$4,644,267
Giao dịch / Vốn hóa10.59763
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành2,781,801 USDC(WormHole)2,775,545 DYP
Tổng cung2,781,801 USDC(WormHole)2,775,545 DYP
Tổng cung tối đa- USDC(WormHole)- DYP
Tỷ lệ lưu hành100%59.76%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá USD Coin (Wormhole) (USDC(WormHole)) và Dypius [New] (DYP)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường USD Coin (Wormhole) (USDC(WormHole)) và Dypius [New] (DYP)