So sánh tiền ảo DFI.Money (YFII) và ICB Network (ICBX)

So sánh DFI.Money (YFII) và ICB Network (ICBX) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo DFI.Money (YFII)

Giá DFI.Money (YFII) hôm nay là 321.22 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá DFI.Money (YFII) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (1.12%). Trong tuần vừa qua, giá YFII đã tăng -0.75%.

Trong 24 giờ qua, giá DFI.Money (YFII) đạt mức cao nhất là $515.2712558486giá thấp nhất là $306.4788580237. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $208.7923978249.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 2,747,703 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 12,397,744 USD.

Tổng quan giá tiền ảo ICB Network (ICBX)

Giá ICB Network (ICBX) hôm nay là 0.0006289713 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá ICB Network (ICBX) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (1.12%). Trong tuần vừa qua, giá ICBX đã giảm -0.75%.

Trong 24 giờ qua, giá ICB Network (ICBX) đạt mức cao nhất là $0.0006724997giá thấp nhất là $0.0006192800. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000532197.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,549,496 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 12,134,375 USD.

So sánh giá DFI.Money (YFII) và ICB Network (ICBX)

DFI.Money DFI.Money (YFII)ICB Network ICB Network (ICBX)
Xếp hạng#1089#1093
Giá$321.22$0.0006289713
Giá (24h) $360.4530519989
1.12%
$0.0023951019
3.81%
Giá thấp / cao 24h$306.4788580237
$515.2712558486
$0.0006192800
$0.0006724997
Khối lượng giao dịch 24h2,747,7031,549,496
Vốn hóa$12,647,973$62,897,132
Giao dịch / Vốn hóa0.980220.19292
Chiếm thị phần0.0004%0%
Tổng lưu hành12,397,744 YFII12,134,375 ICBX
Tổng cung12,397,744 YFII12,134,375 ICBX
Tổng cung tối đa39,375 YFII100,000,000,000 ICBX
Tỷ lệ lưu hành98.02%19.29%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá DFI.Money (YFII) và ICB Network (ICBX)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường DFI.Money (YFII) và ICB Network (ICBX)