
#9864 BTC Proxy BTCPX
Giá BTC Proxy (BTCPX)
$102,754.41
0.00%2,363,351,504.9336686134 VND
Mua
2,363,351,504.9336686134 đ
Bán
2,363,341,229.4923429489 đ
$59,099.1626099885
$104,598.7239324545
- Vốn hóa thị trường $829,194
- Dao động 1h 0 %
- Khối lượng 24h $0
- Dao động 24h 0.00 %
- Lượng cung lưu hành 0 BTCPX
- Dao động 7 ngày 1.67 %
Top địa chỉ BTC Proxy (BTCPX) theo số dư
Có tất cả 29 ví lưu trữ BTC, trong số đó có - địa chỉ hoạt động thường xuyên.
Bảng bên dưới là những địa chỉ đang nắm giữ BTC Proxy (BTCPX) nhiều nhất.
| # | Địa chỉ ví | Số dư ví | Trị giá (USD) | % Tổng cung |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0x22097816635376e76a74e41745d5b83fa54e880f | 0.25 | 25,555.69 | 74.1% |
| 2 | 0xfeebd3046089f99663491729aa6398fd1e02c36a | 0.03 | 3,090.94 | 8.96% |
| 3 | 0x6ce06a866dd726d8096075b5a1cb8f6a03656344 | 0.02 | 1,694.60 | 4.91% |
| 4 | 0xe356fe28b7b6b015a3b2bb4419dbdf2777d7420b | 0.01 | 1,158.92 | 3.36% |
| 5 | 0x6635ecb26290fc4bba9517314d32ba8e0758aae1 | 0.01 | 600.96 | 1.74% |
| 6 | 0x3ca1c693cd905d9e9f751811fc2d914feef1d37f | 0.00 | 456.25 | 1.32% |
| 7 | 0xb3cda99926a1d4ba8f35a4bbce85008e12b50f7e | 0.00 | 394.89 | 1.15% |
| 8 | 0xdc133816529cb58177d9bc8b55e4b523673b84fb | 0.00 | 289.15 | 0.84% |
| 9 | 0x99f6c75ef4b589f7a010b915f05077aa3849b4f8 | 0.00 | 211.00 | 0.61% |
| 10 | 0x62145f4f7f1a06c3c3fdb3d3f4d1857db21f4c1c | 0.00 | 185.88 | 0.54% |
| 11 | 0xb9c12b8010f0bd0eef63f36db777dacb108093f2 | 0.00 | 181.46 | 0.53% |
| 12 | 0xf790d735ea4dca6f152b86cc7e32e043bdd0bb88 | 0.00 | 181.46 | 0.53% |
| 13 | 0x4246772af7f6bd6ee9cfe02060841ddf7b747cf0 | 0.00 | 102.06 | 0.3% |
| 14 | 0xa2a86a3c382cdceb53b5f71ea6023b6e77c03648 | 0.00 | 70.56 | 0.2% |
| 15 | 0x8ff21743a5bf8b7759f20229c53ea5d3a61db795 | 0.00 | 64.46 | 0.19% |
| 16 | 0x8b3d56203fa0a3dc96d98bbc33c1dc27a5e08a9e | 0.00 | 45.39 | 0.13% |
| 17 | 0xb4683dffed6dcf3f3c5c046c2592880f0b4f3fb2 | 0.00 | 42.60 | 0.12% |
| 18 | 0x7f9a531a9a58f7d500212cfae3da93b7d1859a1d | 0.00 | 34.73 | 0.1% |
| 19 | 0x377acd8d2ca2649987f3cf7d6f378b08e5a8fefb | 0.00 | 24.83 | 0.07% |
| 20 | 0x01ec202abb571e073c144691b848f947b017fd16 | 0.00 | 23.85 | 0.07% |
| 21 | 0x497dcaa545614addedc8cfb284a0888ccfa06225 | 0.00 | 16.44 | 0.05% |
| 22 | 0x48d716e6801cd09c7cd696e56c8b904fb7589f1d | 0.00 | 15.42 | 0.04% |
| 23 | 0xc46d98505832d2796df59b39abdf7fca8221c1e0 | 0.00 | 13.02 | 0.04% |
| 24 | 0x3960e96ed17b7a45d098dc44a99f80b41ed1151f | 0.00 | 9.26 | 0.03% |
| 25 | 0xf62a8e42dbb2696544f92c338840ad6f94fdb4e3 | 0.00 | 8.83 | 0.03% |
| 26 | 0xe540c45c504b348ad4d6eb9344e6cfa07c959be6 | 0.00 | 6.69 | 0.02% |
| 27 | 0x2ddabe698bcfcda6429c75a861625413a4ac4db0 | 0.00 | 4.57 | 0.01% |
| 28 | 0x835e6bcb0ef96d6813eb1dc4f1436b61f18376eb | 0.00 | 3.90 | 0.01% |
Thống kê top địa chỉ trữ BTCPX
Top 10 ví đầu bảng chiếm 97.53% tổng cung toàn thị trường.
Top 20 ví đầu bảng chiếm 2.24% tổng cung toàn thị trường.
Top 50 ví đầu bảng chiếm 0.23% tổng cung toàn thị trường.
Top 100 ví đầu bảng chiếm 0% tổng cung toàn thị trường.