
#4644 Quantoz EURQ EURQ
Giá Quantoz EURQ (EURQ)
$1.04
0.52%23,818.3073096489 VND
Mua
23,818.3073096489 đ
Bán
23,818.2037517910 đ
$1.0298306421
$1.0380486415
- Vốn hóa thị trường $1,035,580
- Dao động 1h -0.01 %
- Khối lượng 24h $42,868
- Dao động 24h 0.52 %
- Lượng cung lưu hành 0 EURQ
- Dao động 7 ngày -0.19 %
Top địa chỉ Quantoz EURQ (EURQ) theo số dư
Có tất cả 22 ví lưu trữ BTC, trong số đó có - địa chỉ hoạt động thường xuyên.
Bảng bên dưới là những địa chỉ đang nắm giữ Quantoz EURQ (EURQ) nhiều nhất.
| # | Địa chỉ ví | Số dư ví | Trị giá (USD) | % Tổng cung |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0xced0e43eeebf37e49faaf064640b1fb228d18a12 | 3,499,960.00 | 3,624,483.60 | 70% |
| 2 | 0x77134cbc06cb00b66f4c7e623d5fdbf6777635ec | 1,010,035.76 | 1,045,971.40 | 20.2% |
| 3 | 0x7c806cdefbf334dec5c770fcefc7a9ef0a60a05b | 383,246.19 | 396,881.55 | 7.66% |
| 4 | 0xa28a868f906ad7da1d97d2460e0eec939d6c3280 | 38,042.01 | 39,395.49 | 0.76% |
| 5 | 0x5a1822f736af7c8d164a4555954c3504bc4fe945 | 29,746.39 | 30,804.72 | 0.59% |
| 6 | 0x1f45b6ba86237f7ea075370576a105d71839853a | 16,966.64 | 17,570.29 | 0.34% |
| 7 | 0xb67620e8c9e19592b616942f895153e2dcf9ccb6 | 11,802.53 | 12,222.45 | 0.24% |
| 8 | 0x08a555a39bfb5fa2a57e5c12776d7663ad123716 | 8,637.92 | 8,945.24 | 0.17% |
| 9 | 0x26071cdce61473253970bd7b678101e58a1e47cb | 1,160.84 | 1,202.14 | 0.02% |
| 10 | 0x9008d19f58aabd9ed0d60971565aa8510560ab41 | 151.48 | 156.87 | 0% |
| 11 | 0xc66b47f35fc31308a0c414eda3de8389eecbb563 | 108.40 | 112.25 | 0% |
| 12 | 0x4c9af439b1a6761b8e549d8d226a468a6b2803a8 | 106.64 | 110.43 | 0% |
| 13 | 0x72e93123e8b5d168246739cdc45360ea11209364 | 16.25 | 16.83 | 0% |
| 14 | 0x6666827e8f2220ddf718193544889f3b482ed072 | 9.36 | 9.69 | 0% |
| 15 | 0xc57bbcaea599ffb7b19d5a11df28a5b638284a70 | 7.50 | 7.77 | 0% |
| 16 | 0x22af984f13dfb5c80145e3f9ee1050ae5a5fb651 | 1.00 | 1.04 | 0% |
| 17 | 0x2f577c33cb6db8c0f9fb1485337b65d7034e46b5 | 1.00 | 1.04 | 0% |
| 18 | 0x000000fee13a103a10d593b9ae06b3e05f2e7e1c | 0.05 | 0.05 | 0% |
| 19 | 0x7541945793cb3e9fe60d5f32caddae5fbb1dc126 | 0.03 | 0.03 | 0% |
| 20 | 0x1f2f10d1c40777ae1da742455c65828ff36df387 | 0.00 | 0.00 | 0% |
| 21 | 0x9c434a2d262d17c57b3d5361781ea090e251f77e | 0.00 | 0.00 | 0% |
| 22 | 0xf081470f5c6fbccf48cc4e5b82dd926409dcdd67 | 0.00 | 0.00 | 0% |
Thống kê top địa chỉ trữ EURQ
Top 10 ví đầu bảng chiếm 99.98% tổng cung toàn thị trường.
Top 20 ví đầu bảng chiếm 0% tổng cung toàn thị trường.
Top 50 ví đầu bảng chiếm 0% tổng cung toàn thị trường.
Top 100 ví đầu bảng chiếm 0% tổng cung toàn thị trường.