
#7052 Unbound Dollar UND
Giá Unbound Dollar (UND)
$1.00
-0.62%23,043.0147270436 VND
Mua
23,043.0147270436 đ
Bán
23,042.9145400231 đ
$1.0016136450
$1.0086216795
- Vốn hóa thị trường $0
- Dao động 1h -0.02 %
- Khối lượng 24h $25
- Dao động 24h -0.62 %
- Lượng cung lưu hành 0 UND
- Dao động 7 ngày -1.11 %
Top địa chỉ Unbound Dollar (UND) theo số dư
Có tất cả 27 ví lưu trữ BTC, trong số đó có - địa chỉ hoạt động thường xuyên.
Bảng bên dưới là những địa chỉ đang nắm giữ Unbound Dollar (UND) nhiều nhất.
| # | Địa chỉ ví | Số dư ví | Trị giá (USD) | % Tổng cung |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0x32d8016d835bd168ab1dc25f87e32006882d968c | 104,639.22 | 104,834.91 | 78.03% |
| 2 | 0x32ba3f3943fb9dd64ff05518f701b451be56b6f2 | 8,093.95 | 8,109.09 | 6.04% |
| 3 | 0x9ce2baa7928d3e29f75a07fd8af0d46f464674af | 8,022.21 | 8,037.21 | 5.98% |
| 4 | 0x000018bbb8df8de9e3eaf772db1c4eec228ef06c | 4,017.41 | 4,024.92 | 3% |
| 5 | 0xa7499aa6464c078eeb940da2fc95c6acd010c3cc | 3,722.95 | 3,729.92 | 2.78% |
| 6 | 0xe0ca51b6cfac04b215c3b6e473e3ec1412c93fc7 | 1,527.19 | 1,530.05 | 1.14% |
| 7 | 0x3f87db135e6765d24f5e14886cad88c9e1a392de | 1,475.40 | 1,478.16 | 1.1% |
| 8 | 0xa6d366c8e199d150c30fe680db6bdaeb623fcaf9 | 987.27 | 989.12 | 0.74% |
| 9 | 0x439df1f17e7acb55edfca0ce95368de3feb5563e | 570.98 | 572.05 | 0.43% |
| 10 | 0xcb8b13a8c491779d04bc9c4b4ed276380ae57f5e | 374.73 | 375.43 | 0.28% |
| 11 | 0x504aaaa2c4a94cdf7e32333c665ceaa3cef648fa | 191.33 | 191.69 | 0.14% |
| 12 | 0xd6c632f9a3f0760fcd2fa2b58157d30af77237ad | 134.33 | 134.58 | 0.1% |
| 13 | 0xb84b1c51ecbc300c3ecb584dbb37e31dc6c16b0e | 111.45 | 111.66 | 0.08% |
| 14 | 0x38ff2ea1a930478f002af766e63774fc02f04fdf | 104.51 | 104.70 | 0.08% |
| 15 | 0x978b3aafe574998cb88e669a749d24640eae5882 | 39.24 | 39.31 | 0.03% |
| 16 | 0x757e9f743e9eb7394cbef11d527a717adf0d0895 | 33.92 | 33.98 | 0.03% |
| 17 | 0x46532f4ce1cf8b924284ba19a5c2425757d79024 | 23.85 | 23.89 | 0.02% |
| 18 | 0x8a475e09de4bec7ebe8bbd411633d08f27acb23b | 11.42 | 11.44 | 0.01% |
| 19 | 0x5565d64f29ea17355106df3ba5903eb793b3e139 | 7.52 | 7.54 | 0.01% |
| 20 | 0xf59a5a36b969de497c4b4bb644122e7888b75c34 | 4.55 | 4.56 | 0% |
| 21 | 0xdbe9a3735686c19652c58015b1b183a3272091ff | 0.83 | 0.83 | 0% |
| 22 | 0xa005f646b9dc13e1f49b5f53c1c4552fd312f4fd | 0.49 | 0.49 | 0% |
| 23 | 0xbbb6ef032838fbd280849e7f5f6df326860e6f6b | 0.14 | 0.14 | 0% |
| 24 | 0x4ebf1366b046950dd0f6e00c2ffbd60630a18c5e | 0.14 | 0.14 | 0% |
| 25 | 0xc146a672c85b408a9a7bc00f74ad567b7684134c | 0.10 | 0.10 | 0% |
| 26 | 0x3d3ded5146469d9feb19b2520cb6a1fe15ceb558 | 0.04 | 0.04 | 0% |
| 27 | 0x7a205a4a5f1cc04cfa751b030322804a0eb42d33 | 0.00 | 0.00 | 0% |
Thống kê top địa chỉ trữ UND
Top 10 ví đầu bảng chiếm 99.52% tổng cung toàn thị trường.
Top 20 ví đầu bảng chiếm 0.5% tổng cung toàn thị trường.
Top 50 ví đầu bảng chiếm 0% tổng cung toàn thị trường.
Top 100 ví đầu bảng chiếm 0% tổng cung toàn thị trường.