
#8703 YellowHeart Protocol HRTS
Giá YellowHeart Protocol (HRTS)
$0.0121031948
0.00%278.3734813018 VND
Mua
278.3734813018 đ
Bán
278.3722709823 đ
$0.0121031948
$0.0121031948
- Vốn hóa thị trường $8,375,411
- Dao động 1h 0 %
- Khối lượng 24h $0
- Dao động 24h 0.00 %
- Lượng cung lưu hành 0 HRTS
- Dao động 7 ngày 0 %
Top địa chỉ YellowHeart Protocol (HRTS) theo số dư
Có tất cả 23 ví lưu trữ BTC, trong số đó có - địa chỉ hoạt động thường xuyên.
Bảng bên dưới là những địa chỉ đang nắm giữ YellowHeart Protocol (HRTS) nhiều nhất.
| # | Địa chỉ ví | Số dư ví | Trị giá (USD) | % Tổng cung |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0xbdae145015086058aab5f9c60cbcef3e2ddc9bcb | 676,938,344.67 | 8,193,116.68 | 97.82% |
| 2 | 0xfbb1b73c4f0bda4f67dca266ce6ef42f520fbb98 | 14,860,794.37 | 179,863.09 | 2.15% |
| 3 | 0x77f33da6046a03ebb0e6d33a26cb49bd738774ff | 98,425.00 | 1,191.26 | 0.01% |
| 4 | 0x53c663cdb68689089f3fea3e586a7e4552b72e52 | 20,000.00 | 242.06 | 0% |
| 5 | 0x74196c8b4b996714e6d1142d88c646629c4f8ad2 | 19,896.00 | 240.81 | 0% |
| 6 | 0x1b3efedf544d206220a49fe35f3c022ffd2e9aef | 19,896.00 | 240.81 | 0% |
| 7 | 0x1389ec072c4186e30835858bfe0aaf625935a70d | 19,758.00 | 239.13 | 0% |
| 8 | 0x2979a6306939d135ef79492bb57fba40c384f065 | 5,623.71 | 68.06 | 0% |
| 9 | 0xcbb22234c4e2ce65eff8a522f3083ce0a82c13f2 | 4,249.91 | 51.44 | 0% |
| 10 | 0x014541b3d080379f43dc074bef491ab75883e7e8 | 2,508.00 | 30.35 | 0% |
| 11 | 0x4b33f3d9cf80d8170bda36b5516a2d72fb4dad54 | 1,279.32 | 15.48 | 0% |
| 12 | 0xf17c2cd382261ba721416f1ed8158cd00339d740 | 1,260.32 | 15.25 | 0% |
| 13 | 0xae58acef2f6099134e6667535605e685b8db6f52 | 1,135.34 | 13.74 | 0% |
| 14 | 0xd8ab04d4715a657f1113b9ead2867d1fcc55607b | 1,090.03 | 13.19 | 0% |
| 15 | 0x4f88aa65dbe11914354f485e2a5fd81e9a0f068e | 968.80 | 11.73 | 0% |
| 16 | 0xc48a40aef803f7446c3e8aafa04355f5cea400ab | 922.12 | 11.16 | 0% |
| 17 | 0x9079380126cfb250d7e86786f40868344b314e04 | 898.91 | 10.88 | 0% |
| 18 | 0x6476ced87a121077930ba4d6f627ff3dd5311935 | 848.84 | 10.27 | 0% |
| 19 | 0x49e40fb75c281acdc207a3e711599df5a760c9d3 | 812.78 | 9.84 | 0% |
| 20 | 0x7205318285cc625203cda6574cd08c31aa673bf6 | 372.20 | 4.50 | 0% |
| 21 | 0x03cc0d622d0ea58928449f6bce025cef320e9acf | 364.62 | 4.41 | 0% |
| 22 | 0x0e944e8009c0fe99dc40e3d8865764a1fed9ff5e | 296.00 | 3.58 | 0% |
| 23 | 0xbfcdf8dc8629a40f3482b5277b3babcd8be6eaae | 255.08 | 3.09 | 0% |
Thống kê top địa chỉ trữ HRTS
Top 10 ví đầu bảng chiếm 99.98% tổng cung toàn thị trường.
Top 20 ví đầu bảng chiếm 0% tổng cung toàn thị trường.
Top 50 ví đầu bảng chiếm 0% tổng cung toàn thị trường.
Top 100 ví đầu bảng chiếm 0% tổng cung toàn thị trường.