
#7392 Yidocy Plus YIDO
Giá Yidocy Plus (YIDO)
$0.0096991644
-23.01%223.0807818390 VND
Mua
223.0807818390 đ
Bán
223.0798119226 đ
$0.0096991644
$0.0217999425
- Vốn hóa thị trường $969,916
- Dao động 1h -0.02 %
- Khối lượng 24h $237
- Dao động 24h -23.01 %
- Lượng cung lưu hành 0 YIDO
- Dao động 7 ngày -54.83 %
Top địa chỉ Yidocy Plus (YIDO) theo số dư
Có tất cả 26 ví lưu trữ BTC, trong số đó có - địa chỉ hoạt động thường xuyên.
Bảng bên dưới là những địa chỉ đang nắm giữ Yidocy Plus (YIDO) nhiều nhất.
| # | Địa chỉ ví | Số dư ví | Trị giá (USD) | % Tổng cung |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0xddb4a8741c44b76180f1b88961f052be8dd31d3c | 56,244,999.00 | 545,529.49 | 56.24% |
| 2 | 0x0f601ebcf87c71b4103f6115a18e2c4bab79678a | 29,359,983.25 | 284,767.31 | 29.36% |
| 3 | 0x75e89d5979e4f6fba9f97c104c2f0afb3f1dcb88 | 6,512,178.15 | 63,162.69 | 6.51% |
| 4 | 0x2dd2ddc9f4e8ff785535a15b58a65b8eca0393f1 | 1,350,000.00 | 13,093.87 | 1.35% |
| 5 | 0xe40d28e2cf4b2d1eb9522142cac879b82527dffe | 1,000,000.00 | 9,699.16 | 1% |
| 6 | 0xeeeac9f2e7dbdf076a1f6a3d666176f7c15b5b1c | 987,900.00 | 9,581.80 | 0.99% |
| 7 | 0x0d47abe050575bf34cbd4fa2703043286cb5028d | 700,000.00 | 6,789.42 | 0.7% |
| 8 | 0xa0dae5ab9ce6c183a4f4cdd02f1e4c9b160d1f19 | 600,000.00 | 5,819.50 | 0.6% |
| 9 | 0x14f02c54e81112b12235b76e19feadaa8dcdaa6d | 500,000.00 | 4,849.58 | 0.5% |
| 10 | 0xb4b9cd501e3ed1f21c991c1c074b39fd4ab4bbea | 500,000.00 | 4,849.58 | 0.5% |
| 11 | 0x22f67696c8a10671dc2f347aa2aa85d0ac86624e | 500,000.00 | 4,849.58 | 0.5% |
| 12 | 0x5e63fcc184bc2f422ed5cfde9cde61efdb47e547 | 490,000.60 | 4,752.60 | 0.49% |
| 13 | 0x9642b23ed1e01df1092b92641051881a322f5d4e | 396,966.00 | 3,850.24 | 0.4% |
| 14 | 0x512d9d5d961db6141a7bb131ec099e746d044040 | 250,000.00 | 2,424.79 | 0.25% |
| 15 | 0x4b42da96b5258560a56187f575307af9f6b4c697 | 250,000.00 | 2,424.79 | 0.25% |
| 16 | 0x19312fef462a664e7ec733709d151d6841891712 | 229,995.00 | 2,230.76 | 0.23% |
| 17 | 0x0c06f417484156644dc9fc93725e7b6246320215 | 100,000.00 | 969.92 | 0.1% |
| 18 | 0x41cff725a6c917bf1d906e4fc0a56454eb12f849 | 12,000.00 | 116.39 | 0.01% |
| 19 | 0x2b1286f3f05d3959df274942e8659241f1ea65e6 | 10,000.00 | 96.99 | 0.01% |
| 20 | 0x40c9d92a609f242cd5bd0220f58541517ea800d4 | 5,000.00 | 48.50 | 0.01% |
| 21 | 0x2b29f3f3b77dcd0db871dee61d5034ea7a90d619 | 490.00 | 4.75 | 0% |
| 22 | 0xc2ab26fb4c2fd43ae7b6b447e752abcd8d4345a5 | 202.00 | 1.96 | 0% |
| 23 | 0xa4dd3392650a7c6c1f34538ddea96a688726e6d7 | 100.00 | 0.97 | 0% |
| 24 | 0xb7d0ea559c98a3fc82d03d4356f3d2c8121564e6 | 100.00 | 0.97 | 0% |
| 25 | 0x12f64b1dac5386ebd019db20326be36d47f5f1a6 | 85.00 | 0.82 | 0% |
| 26 | 0xaeb48e1ac9c0650a9dcc22ac20f9d9f37fdf6991 | 1.00 | 0.01 | 0% |
Thống kê top địa chỉ trữ YIDO
Top 10 ví đầu bảng chiếm 97.75% tổng cung toàn thị trường.
Top 20 ví đầu bảng chiếm 2.25% tổng cung toàn thị trường.
Top 50 ví đầu bảng chiếm 0% tổng cung toàn thị trường.
Top 100 ví đầu bảng chiếm 0% tổng cung toàn thị trường.