So sánh tiền ảo Æternity (AE) và Epic Cash (EPIC)

So sánh Æternity (AE) và Epic Cash (EPIC) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Æternity (AE)

Giá Æternity (AE) hôm nay là 0.0304527935 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Æternity (AE) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (9.76%). Trong tuần vừa qua, giá AE đã tăng 1.76%.

Trong 24 giờ qua, giá Æternity (AE) đạt mức cao nhất là $0.0437236197giá thấp nhất là $0.0250222082. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0187014116.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,016,856 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 11,727,581 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Epic Cash (EPIC)

Giá Epic Cash (EPIC) hôm nay là 0.6709630848 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Epic Cash (EPIC) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (9.76%). Trong tuần vừa qua, giá EPIC đã tăng 1.76%.

Trong 24 giờ qua, giá Epic Cash (EPIC) đạt mức cao nhất là $0.6971714962giá thấp nhất là $0.1826893008. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.5144821954.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 5,202 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 11,593,993 USD.

So sánh giá Æternity (AE) và Epic Cash (EPIC)

Æternity Æternity (AE)Epic Cash Epic Cash (EPIC)
Xếp hạng#1108#1111
Giá$0.0304527935$0.6709630848
Giá (24h) $0.2971939767
9.76%
$-0.3802912417
-0.57%
Giá thấp / cao 24h$0.0250222082
$0.0437236197
$0.1826893008
$0.6971714962
Khối lượng giao dịch 24h1,016,8565,202
Vốn hóa$16,332,037$14,090,225
Giao dịch / Vốn hóa0.718070.82284
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành11,727,581 AE11,593,993 EPIC
Tổng cung11,727,581 AE11,593,993 EPIC
Tổng cung tối đa536,306,702 AE21,000,000 EPIC
Tỷ lệ lưu hành71.81%82.28%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Æternity (AE) và Epic Cash (EPIC)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Æternity (AE) và Epic Cash (EPIC)