So sánh tiền ảo Æternity (AE) và Burnedfi (BURN)
So sánh Æternity (AE) và Burnedfi (BURN) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo Æternity (AE)
Giá Æternity (AE) hôm nay là 0.0304527935 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Æternity (AE) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (9.76%). Trong tuần vừa qua, giá AE đã tăng -3.11%.
Trong 24 giờ qua, giá Æternity (AE) đạt mức cao nhất là $0.0437236197 và giá thấp nhất là $0.0250222082. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0187014116.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,016,856 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 11,727,581 USD.
Tổng quan giá tiền ảo Burnedfi (BURN)
Giá Burnedfi (BURN) hôm nay là 0.8802050846 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Burnedfi (BURN) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (9.76%). Trong tuần vừa qua, giá BURN đã giảm -3.11%.
Trong 24 giờ qua, giá Burnedfi (BURN) đạt mức cao nhất là $8.7186766066 và giá thấp nhất là $0.8668450861. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $7.8518315206.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 68,325 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 11,644,315 USD.
So sánh giá Æternity (AE) và Burnedfi (BURN)
| Xếp hạng | #1108 | #1110 |
|---|---|---|
| Giá | $0.0304527935 | $0.8802050846 |
| Giá (24h) |
$0.2971939767 9.76% |
$2.0620036481 2.34% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.0250222082 $0.0437236197 | $0.8668450861 $8.7186766066 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 1,016,856 | 68,325 |
| Vốn hóa | $16,332,037 | $18,484,307 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0.71807 | 0.62996 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 11,727,581 AE | 11,644,315 BURN |
| Tổng cung | 11,727,581 AE | 11,644,315 BURN |
| Tổng cung tối đa | 536,306,702 AE | 21,000,000 BURN |
| Tỷ lệ lưu hành | 71.81% | 63% |