So sánh tiền ảo DAFI Protocol (DAFI) và Matryx (MTX)

So sánh DAFI Protocol (DAFI) và Matryx (MTX) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo DAFI Protocol (DAFI)

Giá DAFI Protocol (DAFI) hôm nay là 0.0006338922 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá DAFI Protocol (DAFI) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.48%). Trong tuần vừa qua, giá DAFI đã giảm -0.01%.

Trong 24 giờ qua, giá DAFI Protocol (DAFI) đạt mức cao nhất là $0.0035970329giá thấp nhất là $0.0006338922. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0029631406.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,192 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 697,908 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Matryx (MTX)

Giá Matryx (MTX) hôm nay là 0.0044003295 USD (cập nhật lúc 01:08:00 2022/09/29). Giá Matryx (MTX) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.48%). Trong tuần vừa qua, giá MTX đã giảm -0.01%.

Trong 24 giờ qua, giá Matryx (MTX) đạt mức cao nhất là $0.0044003295giá thấp nhất là $0.0044003295. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000000.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 0 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 102,195 USD.

So sánh giá DAFI Protocol (DAFI) và Matryx (MTX)

DAFI Protocol DAFI Protocol (DAFI)Matryx Matryx (MTX)
Xếp hạng#2137#2139
Giá$0.0006338922$0.0044003295
Giá (24h) $-0.0003034866
-0.48%
$0.0000000000
0.00%
Giá thấp / cao 24h$0.0006338922
$0.0035970329
$0.0044003295
$0.0044003295
Khối lượng giao dịch 24h1,1920
Vốn hóa$1,426,258$1,382,404
Giao dịch / Vốn hóa0.489330.07393
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành697,908 DAFI102,195 MTX
Tổng cung697,908 DAFI102,195 MTX
Tổng cung tối đa2,250,000,000 DAFI- MTX
Tỷ lệ lưu hành48.93%7.39%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá DAFI Protocol (DAFI) và Matryx (MTX)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường DAFI Protocol (DAFI) và Matryx (MTX)