So sánh tiền ảo DAFI Protocol (DAFI) và PointPay (PXP)

So sánh DAFI Protocol (DAFI) và PointPay (PXP) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo DAFI Protocol (DAFI)

Giá DAFI Protocol (DAFI) hôm nay là 0.0006338922 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá DAFI Protocol (DAFI) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.48%). Trong tuần vừa qua, giá DAFI đã giảm 15.09%.

Trong 24 giờ qua, giá DAFI Protocol (DAFI) đạt mức cao nhất là $0.0035970329giá thấp nhất là $0.0006338922. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0029631406.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,192 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 697,908 USD.

Tổng quan giá tiền ảo PointPay (PXP)

Giá PointPay (PXP) hôm nay là 0.0232606660 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá PointPay (PXP) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.48%). Trong tuần vừa qua, giá PXP đã tăng 15.09%.

Trong 24 giờ qua, giá PointPay (PXP) đạt mức cao nhất là $0.0795769038giá thấp nhất là $0.0193454121. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0602314917.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 8,110 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 697,820 USD.

So sánh giá DAFI Protocol (DAFI) và PointPay (PXP)

DAFI Protocol DAFI Protocol (DAFI)PointPay PointPay (PXP)
Xếp hạng#2137#2138
Giá$0.0006338922$0.0232606660
Giá (24h) $-0.0003034866
-0.48%
$0.0897988716
3.86%
Giá thấp / cao 24h$0.0006338922
$0.0035970329
$0.0193454121
$0.0795769038
Khối lượng giao dịch 24h1,1928,110
Vốn hóa$1,426,258$2,326,067
Giao dịch / Vốn hóa0.489330.3
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành697,908 DAFI697,820 PXP
Tổng cung697,908 DAFI697,820 PXP
Tổng cung tối đa2,250,000,000 DAFI100,000,000 PXP
Tỷ lệ lưu hành48.93%30%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá DAFI Protocol (DAFI) và PointPay (PXP)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường DAFI Protocol (DAFI) và PointPay (PXP)