So sánh tiền ảo dogwifhat (WIF) và Ethereum Name Service (ENS)

So sánh dogwifhat (WIF) và Ethereum Name Service (ENS) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo dogwifhat (WIF)

Giá dogwifhat (WIF) hôm nay là 1.14 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá dogwifhat (WIF) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (3.72%). Trong tuần vừa qua, giá WIF đã giảm -4.68%.

Trong 24 giờ qua, giá dogwifhat (WIF) đạt mức cao nhất là $3.5507471846giá thấp nhất là $1.1448446859. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $2.4059024987.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 285,813,355 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 1,143,518,555 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Ethereum Name Service (ENS)

Giá Ethereum Name Service (ENS) hôm nay là 32.05 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Ethereum Name Service (ENS) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (3.72%). Trong tuần vừa qua, giá ENS đã giảm -4.68%.

Trong 24 giờ qua, giá Ethereum Name Service (ENS) đạt mức cao nhất là $34.7311217269giá thấp nhất là $13.2525335699. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $21.4785881570.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 102,298,260 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 1,134,908,884 USD.

So sánh giá dogwifhat (WIF) và Ethereum Name Service (ENS)

dogwifhat dogwifhat (WIF)Ethereum Name Service Ethereum Name Service (ENS)
Xếp hạng#79#81
Giá$1.14$32.05
Giá (24h) $4.2595733526
3.72%
$159.1072318469
4.96%
Giá thấp / cao 24h$1.1448446859
$3.5507471846
$13.2525335699
$34.7311217269
Khối lượng giao dịch 24h285,813,355102,298,260
Vốn hóa$1,143,518,555$3,204,882,154
Giao dịch / Vốn hóa10.35412
Chiếm thị phần0.0327%0.0324%
Tổng lưu hành1,143,518,555 WIF1,134,908,884 ENS
Tổng cung1,143,518,555 WIF1,134,908,884 ENS
Tổng cung tối đa- WIF- ENS
Tỷ lệ lưu hành100%35.41%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá dogwifhat (WIF) và Ethereum Name Service (ENS)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường dogwifhat (WIF) và Ethereum Name Service (ENS)