So sánh tiền ảo GameCredits (GAME) và EVRYNET (EVRY)

So sánh GameCredits (GAME) và EVRYNET (EVRY) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo GameCredits (GAME)

Giá GameCredits (GAME) hôm nay là 0.0021835827 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá GameCredits (GAME) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-9.06%). Trong tuần vừa qua, giá GAME đã giảm -7.26%.

Trong 24 giờ qua, giá GameCredits (GAME) đạt mức cao nhất là $0.0085794825giá thấp nhất là $0.0017589893. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0068204931.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 0 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 423,227 USD.

Tổng quan giá tiền ảo EVRYNET (EVRY)

Giá EVRYNET (EVRY) hôm nay là 0.0103290164 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá EVRYNET (EVRY) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-9.06%). Trong tuần vừa qua, giá EVRY đã giảm -7.26%.

Trong 24 giờ qua, giá EVRYNET (EVRY) đạt mức cao nhất là $0.0305031123giá thấp nhất là $0.0096910037. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0208121086.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,940 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 417,180 USD.

So sánh giá GameCredits (GAME) và EVRYNET (EVRY)

GameCredits GameCredits (GAME)EVRYNET EVRYNET (EVRY)
Xếp hạng#2299#2300
Giá$0.0021835827$0.0103290164
Giá (24h) $-0.0197804277
-9.06%
$0.1641948055
15.90%
Giá thấp / cao 24h$0.0017589893
$0.0085794825
$0.0096910037
$0.0305031123
Khối lượng giao dịch 24h01,940
Vốn hóa$436,717$10,329,016
Giao dịch / Vốn hóa0.969110.04039
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành423,227 GAME417,180 EVRY
Tổng cung423,227 GAME417,180 EVRY
Tổng cung tối đa200,000,000 GAME1,000,000,000 EVRY
Tỷ lệ lưu hành96.91%4.04%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá GameCredits (GAME) và EVRYNET (EVRY)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường GameCredits (GAME) và EVRYNET (EVRY)