So sánh tiền ảo Mog Coin (MOG) và Grass (GRASS)
So sánh Mog Coin (MOG) và Grass (GRASS) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo Mog Coin (MOG)
Giá Mog Coin (MOG) hôm nay là 0.0000011752 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Mog Coin (MOG) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.50%). Trong tuần vừa qua, giá MOG đã giảm -0.72%.
Trong 24 giờ qua, giá Mog Coin (MOG) đạt mức cao nhất là $0.0000017547 và giá thấp nhất là $0.0000004284. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000013262.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 22,746,520 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 458,985,968 USD.
Tổng quan giá tiền ảo Grass (GRASS)
Giá Grass (GRASS) hôm nay là 1.84 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Grass (GRASS) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.50%). Trong tuần vừa qua, giá GRASS đã giảm -0.72%.
Trong 24 giờ qua, giá Grass (GRASS) đạt mức cao nhất là $2.0862641646 và giá thấp nhất là $1.7987514455. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.2875127191.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 40,689,647 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 447,669,782 USD.
So sánh giá Mog Coin (MOG) và Grass (GRASS)
| Xếp hạng | #144 | #146 |
|---|---|---|
| Giá | $0.0000011752 | $1.84 |
| Giá (24h) |
$-0.0000005921 -0.50% |
$9.5749372381 5.22% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.0000004284 $0.0000017547 | $1.7987514455 $2.0862641646 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 22,746,520 | 40,689,647 |
| Vốn hóa | $494,385,206 | $1,835,426,151 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0.9284 | 0.24391 |
| Chiếm thị phần | 0.0131% | 0.0128% |
| Tổng lưu hành | 458,985,968 MOG | 447,669,782 GRASS |
| Tổng cung | 458,985,968 MOG | 447,669,782 GRASS |
| Tổng cung tối đa | 420,690,000,000,000 MOG | - GRASS |
| Tỷ lệ lưu hành | 92.84% | 24.39% |