So sánh tiền ảo SuperVerse (SUPER) và Grass (GRASS)

So sánh SuperVerse (SUPER) và Grass (GRASS) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo SuperVerse (SUPER)

Giá SuperVerse (SUPER) hôm nay là 0.9265014883 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá SuperVerse (SUPER) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (7.77%). Trong tuần vừa qua, giá SUPER đã giảm -0.72%.

Trong 24 giờ qua, giá SuperVerse (SUPER) đạt mức cao nhất là $1.1339528004giá thấp nhất là $0.9265014883. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.2074513120.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 28,762,016 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 464,974,903 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Grass (GRASS)

Giá Grass (GRASS) hôm nay là 1.84 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Grass (GRASS) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (7.77%). Trong tuần vừa qua, giá GRASS đã giảm -0.72%.

Trong 24 giờ qua, giá Grass (GRASS) đạt mức cao nhất là $2.0862641646giá thấp nhất là $1.7987514455. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.2875127191.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 40,689,647 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 447,669,782 USD.

So sánh giá SuperVerse (SUPER) và Grass (GRASS)

SuperVerse SuperVerse (SUPER)Grass Grass (GRASS)
Xếp hạng#143#146
Giá$0.9265014883$1.84
Giá (24h) $7.1951629917
7.77%
$9.5749372381
5.22%
Giá thấp / cao 24h$0.9265014883
$1.1339528004
$1.7987514455
$2.0862641646
Khối lượng giao dịch 24h28,762,01640,689,647
Vốn hóa$926,499,707$1,835,426,151
Giao dịch / Vốn hóa0.501860.24391
Chiếm thị phần0.0133%0.0128%
Tổng lưu hành464,974,903 SUPER447,669,782 GRASS
Tổng cung464,974,903 SUPER447,669,782 GRASS
Tổng cung tối đa- SUPER- GRASS
Tỷ lệ lưu hành50.19%24.39%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá SuperVerse (SUPER) và Grass (GRASS)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường SuperVerse (SUPER) và Grass (GRASS)